KEPPEL LAND WATCO II CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Keppel Land Watco II
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310128472 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY76DPX |
| 成立日期 | 1996-12-28 |
| 联系地址 | Số 67, Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KEPPEL LAND WATCO -II |
| 企业英文名称 | KEPPEL LAND WATCO-II COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 67, Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842838232500 |
| 官网 | www.saigoncentre.com.vn |
| 传真 | 0838229822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,795.5265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $13.8K |
| 以色列 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $582 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $16.3K | 阀门龙头、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-09 | 其他风扇 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $4.1K |
| 2023-03-09 | 其他风扇 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $5.2K |
| 2023-02-02 | 静止变流器 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $1.6K |
| 2023-02-02 | 其他钢铁制品 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $12 |
| 2023-02-02 | 变压器零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $210 |
| 2023-02-02 | 变压器零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 以色列 | $968 |
| 2023-02-02 | 其他钢铁制品 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $16 |
| 2023-02-02 | 变压器零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $210 |
| 2023-02-02 | 变压器零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 以色列 | $968 |
| 2023-02-02 | 变压器零件 | DANFOSS SINGAPORE PTE LTD | 丹麦 | $161 |