European Technology Mechanical Electrical Refrigeration Construction Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ ĐIệN LạNH CôNG NGHệ CHâU âU
0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$463.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105008630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UKYYKX |
| 成立日期 | 2010-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 11 Tòa nhà Coma, số 125D phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHỆ CHÂU ÂU |
| 企业英文名称 | EUROPEAN TECHNOLOGY MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1-18 thuộc khu đất B2-3/NO3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02432001261 |
| 邮箱 | eurotech.me.mail@gmail.com |
| 传真 | 02432001261 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $463.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swacoo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $109.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Fujigen Vietnam Inc. | 越南 | 6 | $99.5K | 电子乐器零件、聚合物基油漆 |
| Fujigen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $99.4K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $71.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $34.9K | 毡毯、瓦楞纸箱 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 27 | $26.9K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $21.6K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
| Iljin Display Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Vietnam Bright International Co., Ltd. | 越南 | 2 | $354 | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 焊接钢管 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-25 | 止回阀 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-25 | 止回阀 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-04-25 | 焊接钢管 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-23 | 焊接钢管 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-22 | 止回阀 | SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $194 |
| 2026-03-11 | 焊接钢管 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-03-11 | 焊接钢管 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-11 | 焊接钢管 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-11 | 焊接钢管 | AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $174 |