European Technology Mechanical Electrical Refrigeration Construction Installation Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 电气信号装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ ĐIệN LạNH CôNG NGHệ CHâU âU

0
进口笔数
89
出口笔数
$0
进口金额
$463.8K
出口金额
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $93.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.7K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $706 · 2 笔

工商档案

企业注册号0105008630
企查查编码QVN6UKYYKX
成立日期2010-11-29
联系地址Tầng 11 Tòa nhà Coma, số 125D phố Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN LẠNH CÔNG NGHỆ CHÂU ÂU
企业英文名称EUROPEAN TECHNOLOGY MECHANICAL ELECTRICAL REFRIGERATION CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1-18 thuộc khu đất B2-3/NO3, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02432001261
邮箱eurotech.me.mail@gmail.com
传真02432001261
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853110电气信号装置
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
730630焊接钢管
730799其他钢铁管件
848180阀门龙头
730793非不锈钢对焊管件
853710电力控制板
391729其他硬塑料管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$463.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swacoo Vietnam Co., Ltd.越南14$109.1K自粘塑料片、PET塑料片材
Fujigen Vietnam Inc.越南6$99.5K电子乐器零件、聚合物基油漆
Fujigen Vietnam Co., Ltd.越南6$99.4K非轻质石油、瓦楞纸箱
Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南16$71.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南10$34.9K毡毯、瓦楞纸箱
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南27$26.9K其他塑料制品、齿轮及变速器
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南6$21.6K其他塑料制品、其他饱和聚酯
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南2$1.0K自粘塑料片、通信设备零件
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南2$354其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 89)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25焊接钢管SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-25止回阀SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$194
2026-04-25止回阀SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$194
2026-04-25焊接钢管SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-23焊接钢管SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$41
2026-04-22止回阀SINFONIA MICROTEC (VIETNAM) CO LTD越南$194
2026-03-11焊接钢管AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$174
2026-03-11焊接钢管AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$23
2026-03-11焊接钢管AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$23
2026-03-11焊接钢管AMPHENOL HIGHSPEED IO TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$174

相关企业 · 同类产品

European Technology Mechanical Electrical Refrigeration Construction Installation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →