Baifar Lang Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 826 笔 · 主营 其他热带胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAIFAR LạNG SơN
18
进口笔数
826
出口笔数
$531.2K
进口金额
$33.71M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
103
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900891236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSSR1SV2 |
| 成立日期 | 2022-11-29 |
| 联系地址 | Thôn Đồn Vang, Xã Minh Sơn, Huyện Hữu Lũng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAIFAR LẠNG SƠN |
| 企业英文名称 | BAIFAR LANG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồn Vang, Xã Tuấn Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84915530191 |
| 邮箱 | baifarlangson@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 440810 | 针叶木单板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $505.0K |
| 越南 | 1 | $26.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 306 | $14.49M |
| 马来西亚 | 138 | $7.47M |
| 中国台湾 | 201 | $5.63M |
| 印度 | 112 | $3.34M |
| 中国香港 | 31 | $872.5K |
| 中国 | 9 | $752.9K |
| 爱尔兰 | 8 | $609.9K |
| 希腊 | 8 | $212.5K |
| 印度尼西亚 | 3 | $93.1K |
| 法国 | 1 | $86.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $139.7K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Shanhai Wood Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.1K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| Linyi Jiayu Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.0K | 热带木薄板、针叶木单板 |
| Fujian Minxunshun Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $55.7K | 其他薄木板、针叶木单板 |
| My Modern Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $26.2K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Fujian Shengyu Investment Development Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Fujian Zhilong Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 针叶木单板、其他薄木板 |
| Xiamen Yuhuanghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 薄硬木胶合板、棉针织鞋袜 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Fujian Ceyou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他薄木板 |
下游采购商(共 103)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| My Feeling Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 94 | $5.75M | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| YONG CHANG CO LTD | 中国台湾 | 67 | $2.17M | 其他热带胶合板、针叶木胶合板 |
| DS Home Center | 韩国 | 44 | $2.05M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| K One Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.88M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| My Modern Furniture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $1.56M | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Misanwood Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $1.48M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $1.43M | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Whee Team Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 55 | $1.40M | 其他热带胶合板、针叶木胶合板 |
| JUMBO TEAM ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 45 | $895.9K | 针叶木胶合板、其他热带胶合板 |
| HOP HING SAW MILL | 中国香港 | 30 | $846.9K | 其他热带胶合板、针叶木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 其他薄木板 | LINYI SHANHAI WOOD CO LTD | 中国 | $14.0K |
出口(共 826)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $54.0K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | YONG CHANG CO LTD | 中国台湾 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | YONG CHANG CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 针叶木胶合板 | YONG CHANG CO LTD | 中国台湾 | $7.5K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | Coset Co., Ltd. | 韩国 | $34.3K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | HANKUK TIMBER CO LTD | 韩国 | $51.2K |
| 2026-04-24 | 其他热带胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $41.1K |
| 2026-04-22 | 热带木胶合板 | K-ONE CORP CO., LTD. | 韩国 | $52.9K |
| 2026-04-21 | 非针叶木薄胶合板 | HT GLOBAL IMPORT EXPORT SDN BHD | 马来西亚 | $38.3K |
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | SMARTWOOD CO LTD | 韩国 | $34.3K |