Sang Hung Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SáNG HưNG
1
进口笔数
150
出口笔数
$10.9K
进口金额
$1.65M
出口金额
2024-12-31
最近进口
2024-07-11
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301182999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSTSQ8GF |
| 成立日期 | 2021-08-19 |
| 联系地址 | Số 51,Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SÁNG HƯNG |
| 企业英文名称 | SANG HUNG TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51,Đường Lê Thánh Tông, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84866932889 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $1.65M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.9K | 光伏组件、光伏电池 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd. | 越南 | 95 | $1.19M | 钢化安全玻璃、其他塑料制品 |
| Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $234.0K | 电子用掺杂元素、其他铝制品 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 26 | $160.9K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 17 | $59.3K | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 其他功能机器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $10.9K |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 其他功能机器 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $21.9K |
| 2024-07-05 | 其他钢铁管材 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $20.4K |
| 2024-07-03 | 其他钢铁管材 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $31.7K |
| 2024-06-18 | 其他钢铁制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $919 |
| 2024-06-18 | 其他钢铁制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-05-28 | 铜合金管 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $668 |
| 2024-05-08 | 其他钢铁制品 | JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2024-04-22 | 其他车辆 | VINA SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-17 | 非机动车零件 | NWESTERN SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-04-17 | 非机动车零件 | NWESTERN SOLAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |