Mai Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH mai nam
132
进口笔数
0
出口笔数
$2.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100319350 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B8TY6A |
| 成立日期 | 1996-05-31 |
| 联系地址 | Số 25, đường Âu Cơ, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25, đường Âu Cơ, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842438293678 |
| 邮箱 | info@manaco.vn |
| 传真 | 0438294191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 853951 | LED灯具及模块 |
| 853952 | LED灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 15 | $1.03M |
| 埃及 | 24 | $364.7K |
| 中国 | 48 | $302.9K |
| 西班牙 | 15 | $150.4K |
| 意大利 | 14 | $98.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $49.6K |
| 美国 | 5 | $14.2K |
| 奥地利 | 5 | $9.6K |
| 比利时 | 1 | $650 |
| 中国香港 | 1 | $35 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Koh-i-Noor Hardtmuth | 德国 | 7 | $814.1K | 带套铅笔蜡笔、绘图仪器 |
| Asfour Crystal International S.A.E. | 埃及 | 23 | $364.6K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Global Manufac & Trading Co., S.L. | 中国 | 9 | $149.7K | 非玻塑灯具零件、LED灯 |
| Pedret Lighting S.L. | 西班牙 | 13 | $131.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Nervilamp S.r.l. | 意大利 | 10 | $69.3K | 非LED枝形吊灯 |
| Candibambu, Lda. | 葡萄牙 | 4 | $49.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Ideal Lux S.r.l. | 意大利 | 11 | $35.2K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Roidi Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.5K | 非LED电灯、非LED枝形吊灯 |
| W. Schonbek LLC | 美国 | 7 | $17.3K | 非LED枝形吊灯、非玻塑灯具零件 |
| Global Manufact & Trading Co., S.L. | 西班牙 | 6 | $8.3K | 静止变流器、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $66 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $59 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | DONGQUAN AMC LIGHTING CO.,LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-23 | 非LED枝形吊灯 | IDEAL LUX S.R.L | 中国 | $533 |
| 2026-04-23 | 非LED枝形吊灯 | IDEAL LUX S.R.L | 中国 | $533 |
| 2026-04-13 | 非LED枝形吊灯 | NERVILAMP SRL | 意大利 | $2.1K |
| 2026-04-13 | 非LED枝形吊灯 | NERVILAMP SRL | 意大利 | $2.1K |