Vietnam Industry & City Development Corporation

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他特种车辆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Và Đô Thị Việt Nam

71
进口笔数
7
出口笔数
$676.0K
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-08-20
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $726 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $18 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $714 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.0K · 3 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $88.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-09进口 $7.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102632287
企查查编码QVN8RFRYJ5
成立日期2008-01-25
联系地址Tập thể Công ty cầu 6 Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÀ ĐÔ THỊ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRY AND CITY DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 55 đường Anh Dũng, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
电话02422009188
邮箱info@icd.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870590其他特种车辆
847989其他功能机器
853710电力控制板
870850车桥及零件
960350机器刷子部件
850132750W-75kW直流电机
392490塑料家用制品
401290其他橡胶轮胎
850131750W以下直流电机
870899其他车辆零件

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
870460电动车
940690非木预制建筑

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国67$608.4K
美国2$43.3K
英国1$22.0K
新加坡1$1.6K
意大利1$673

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$27.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Mingnuo Electric Technology Co., Ltd.中国20$339.1K其他功能机器、其他特种车辆
Nanjing Alton Technology Co., Ltd.中国8$62.5K其他功能机器、功能机器零件
Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd.中国7$56.8K塑料家用制品、其他塑料制品
Shandong Howe Technologies Co., Ltd.中国1$48.6K工程机械、其他功能机器
Minuteman International, Inc.美国2$43.3K其他硫化橡胶制品、功能机器零件
JYJ Import & Export Xuzhou Co., Ltd.中国3$30.4K750W以下直流电机、750W-75kW直流电机
Jiye Jie (Jiangsu) Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$19.0K750W-75kW直流电机、车桥及零件
Hefei Ku'er Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国3$12.8K其他功能机器、功能机器零件
OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd.中国4$215其他钢铁制品、塑料配件
OF OT (Shanghai) Industrial Co., Ltd.中国3$108电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weldex Vina Co., Ltd.越南1$9.3K其他塑料制品、其他铝制品
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南2$6.4KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南1$5.8K固定碳电阻、非LED二极管
GRT Vietnam Co., Ltd.越南1$4.1K其他塑料制品、其他电路开关装置
7ae28b85015d8b14819ccd8ba2961b381$2.0K
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南1$0其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05750W以下直流电机NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$380
2026-03-05传动部件NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$48
2026-03-05750W以下直流电机NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$76
2026-03-05750W以下直流电机NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$408
2026-03-05其他车辆零件NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$250
2026-03-05其他车辆零件NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$525
2026-03-05750W-75kW直流电机NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-03-05其他特种车辆NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$27.9K
2026-03-05750W-75kW直流电机NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD中国$700
2026-02-09机器刷子部件ANHUI HUANYOU BRUSH CO.,LTD中国$471

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-20电动车GRT VIET NAM CO LTD越南$4.1K
2025-01-08非木预制建筑WELDEX VINA CO LTD越南$9.3K
2024-01-10非木预制建筑CONG TY TNHH VIETNAM SUNERGY CELL越南$2.0K
2023-07-21电动车TELSTAR VIETNAM CO LTD越南$5.8K
2023-07-18其他功能机器VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD越南$6.4K
2023-06-27其他功能机器VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD越南$0
2023-06-09其他功能机器POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD越南$0

相关企业 · 同类产品

Vietnam Industry & City Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →