Vietnam Industry & City Development Corporation
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghiệp Và Đô Thị Việt Nam
71
进口笔数
7
出口笔数
$676.0K
进口金额
$27.6K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2025-08-20
最近出口
28
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102632287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RFRYJ5 |
| 成立日期 | 2008-01-25 |
| 联系地址 | Tập thể Công ty cầu 6 Thăng Long, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHIỆP VÀ ĐÔ THỊ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRY AND CITY DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 55 đường Anh Dũng, Thôn Cầu Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 电话 | 02422009188 |
| 邮箱 | info@icd.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 870460 | 电动车 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 67 | $608.4K |
| 美国 | 2 | $43.3K |
| 英国 | 1 | $22.0K |
| 新加坡 | 1 | $1.6K |
| 意大利 | 1 | $673 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $27.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Mingnuo Electric Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $339.1K | 其他功能机器、其他特种车辆 |
| Nanjing Alton Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $62.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.8K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Shandong Howe Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.6K | 工程机械、其他功能机器 |
| Minuteman International, Inc. | 美国 | 2 | $43.3K | 其他硫化橡胶制品、功能机器零件 |
| JYJ Import & Export Xuzhou Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 750W以下直流电机、750W-75kW直流电机 |
| Jiye Jie (Jiangsu) Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.0K | 750W-75kW直流电机、车桥及零件 |
| Hefei Ku'er Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.8K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| OF OT (Shanghai) Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $215 | 其他钢铁制品、塑料配件 |
| OF OT (Shanghai) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108 | 电力控制板、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| GRT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| 7ae28b85015d8b14819ccd8ba2961b38 | 1 | $2.0K | ||
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 750W以下直流电机 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-03-05 | 传动部件 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-05 | 750W以下直流电机 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $76 |
| 2026-03-05 | 750W以下直流电机 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $408 |
| 2026-03-05 | 其他车辆零件 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-05 | 其他车辆零件 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |
| 2026-03-05 | 750W-75kW直流电机 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-03-05 | 其他特种车辆 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-03-05 | 750W-75kW直流电机 | NANTONG MINGNUO ELECTRIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-02-09 | 机器刷子部件 | ANHUI HUANYOU BRUSH CO.,LTD | 中国 | $471 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 电动车 | GRT VIET NAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-01-08 | 非木预制建筑 | WELDEX VINA CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2024-01-10 | 非木预制建筑 | CONG TY TNHH VIETNAM SUNERGY CELL | 越南 | $2.0K |
| 2023-07-21 | 电动车 | TELSTAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2023-07-18 | 其他功能机器 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-06-27 | 其他功能机器 | VIETNAM HAIXIN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-09 | 其他功能机器 | POONGSAN SYSTEM VINA CO LTD | 越南 | $0 |