Saigon 20 Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SAI GON 20 GROUP
0
进口笔数
42
出口笔数
$0
进口金额
$487.0K
出口金额
—
最近进口
2025-04-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202040541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NB7QJB |
| 成立日期 | 2020-08-05 |
| 联系地址 | Thôn Bình Long, Xã Lương Điền, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAI GON 20 GROUP |
| 企业英文名称 | SAI GON 20 GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Long, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84386694717 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $435.2K |
| 越南 | 3 | $36.1K |
| 日本 | 3 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SG Global Co., Ltd. | 韩国 | 28 | $325.6K | 未煮意面、非棉针织背心 |
| SG Global Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $123.3K | 汽车座椅零件、8471机器零件 |
| S&G Global Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22.4K | 未煮意面、聚乙烯袋 |
| Than Chuc Co., Ltd. | 日本 | 3 | $15.7K | 未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2025-02-21 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $15.4K |
| 2025-01-20 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2025-01-13 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2024-12-30 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2024-12-09 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2024-12-02 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2024-11-13 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $14.2K |
| 2024-10-30 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2024-10-18 | 未煮意面 | SG GLOBAL CO., LTD | 韩国 | $13.8K |