Australian Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM úC CHâU
29
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302064627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4B3P6QU |
| 成立日期 | 2000-07-31 |
| 联系地址 | 74/18 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838447829 |
| 邮箱 | info@austrapharm.com.vn |
| 传真 | +842838454175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $3.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Novarex Co., Ltd. | 韩国 | 26 | $2.83M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Growena Impex Co. | 韩国 | 3 | $399.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $97.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $97.4K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $97.4K |
| 2026-03-26 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $17.3K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $76.2K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $38.0K |
| 2026-01-06 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $113.4K |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | NOVAREX CO LTD | 韩国 | $38.3K |