MINH DUY INTERIOR TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料棒材及型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NộI THấT MINH DUY
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315394728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGQA5PH |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | 1041/62/172/4 Trần Xuân Soạn, Khu phố 5, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NỘI THẤT MINH DUY |
| 企业英文名称 | MINH DUY INTERIOR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1041/62/172/4 Trần Xuân Soạn, Khu phố 5, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 760421 | 铝合金型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI STEP NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| HEFEI BRIGHT UNIVERSEINT'L CORP ORATION | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-29 | 尼龙簇绒地毯 | SHANGHAI STEP NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $709 |
| 2024-10-29 | 尼龙簇绒地毯 | SHANGHAI STEP NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-10-29 | 尼龙簇绒地毯 | SHANGHAI STEP NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-10-29 | 尼龙簇绒地毯 | SHANGHAI STEP NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-07-16 | 铝合金型材 | HEFEI BRIGHT UNIVERSEINT'L CORP ORATION | 中国 | $1.1K |
| 2024-07-16 | 塑料棒材及型材 | HEFEI BRIGHT UNIVERSEINT'L CORP ORATION | 中国 | $168 |