WIDER LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY
越南出口商 · 出口 186 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
0
进口笔数
186
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-08-19
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316081943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1C82XST |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 6 toà nhà Zeta Building, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WIDER LOGISTICS (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | WIDER LOGISTICS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 toà nhà Zeta Building, số 15 Trần Khắc Chân, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842839254265 |
| 官网 | www.widerlogistics.com |
| 传真 | +842839110080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 11.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 186 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 186)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-13 | 1000伏以下电路保护器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | 胸罩 | SUN EXPRESS INT'L INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-26 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | JEWELRY BOX SCAC CODE WIDR HBL# HCMWR004359 JEWELRY BOX @ E-MAIL XXXXX@WIDERHCM.COM XXXXXXXXXXXXXXXXX | WIDER CONSOLIDATED, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-06-24 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-16 | 静止变流器 | DLS LOGISTIC SERVICE, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-08 | SOFA FURNITURE AND CHAIR SCAC CODE XXXX HBL# HCMWR004355 . . SOFA FURNITURE AND CHAIR PO#XXXXXXXX @ E-MAIL XXXXX@WIDERHCM.COM XXXXXXXXXXXXXXXXX @@ TEL XXXXXXXXXXXXX FAX XXXXXXXXXXXXX EMAIL XXXXX@WTEXPRESS.COM CCAM# 873398754RT0001 | WIDER CONSOLIDATED, INC. | 美国 | $0 |