Da Na Vi Service & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,232 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DA NA VI

127
进口笔数
1,232
出口笔数
$1.74M
进口金额
$17.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
467
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 10 笔2023-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $93.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 29 笔2023-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $181.4K · 24 笔2023-12进口 $30.4K · 4 笔出口 $391.1K · 36 笔2024-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $117.5K · 18 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $81.0K · 7 笔2024-03进口 $226.4K · 5 笔出口 $355.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 19 笔2024-05进口 $101.6K · 3 笔出口 $312.0K · 36 笔2024-06进口 $106.1K · 4 笔出口 $857.9K · 31 笔2024-07进口 $53.1K · 4 笔出口 $620.9K · 40 笔2024-08进口 $59.6K · 6 笔出口 $773.6K · 37 笔2024-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $809.3K · 41 笔2024-10进口 $16.3K · 3 笔出口 $503.1K · 46 笔2024-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $1.02M · 69 笔2024-12进口 $26.2K · 5 笔出口 $606.6K · 48 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $130.7K · 19 笔2025-02进口 $92.7K · 7 笔出口 $206.5K · 16 笔2025-03进口 $19.9K · 3 笔出口 $329.6K · 42 笔2025-04进口 $94.2K · 10 笔出口 $565.9K · 50 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 74 笔2025-06进口 $35.6K · 3 笔出口 $416.4K · 43 笔2025-07进口 $8.8K · 3 笔出口 $688.3K · 47 笔2025-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $546.2K · 30 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $708.7K · 35 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $519.9K · 37 笔2025-11进口 $20.3K · 6 笔出口 $212.4K · 13 笔2025-12进口 $16.1K · 5 笔出口 $1.03M · 50 笔2026-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $551.5K · 27 笔2026-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $357.7K · 20 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $484.3K · 24 笔2026-04进口 $88.2K · 4 笔出口 $1.39M · 46 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 10 笔2023-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $93.9K · 11 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $194.3K · 29 笔2023-11进口 $25.4K · 2 笔出口 $181.4K · 24 笔2023-12进口 $30.4K · 4 笔出口 $391.1K · 36 笔2024-01进口 $39.8K · 3 笔出口 $117.5K · 18 笔2024-02进口 $54.1K · 5 笔出口 $81.0K · 7 笔2024-03进口 $226.4K · 5 笔出口 $355.8K · 22 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.5K · 19 笔2024-05进口 $101.6K · 3 笔出口 $312.0K · 36 笔2024-06进口 $106.1K · 4 笔出口 $857.9K · 31 笔2024-07进口 $53.1K · 4 笔出口 $620.9K · 40 笔2024-08进口 $59.6K · 6 笔出口 $773.6K · 37 笔2024-09进口 $62.4K · 4 笔出口 $809.3K · 41 笔2024-10进口 $16.3K · 3 笔出口 $503.1K · 46 笔2024-11进口 $29.9K · 3 笔出口 $1.02M · 69 笔2024-12进口 $26.2K · 5 笔出口 $606.6K · 48 笔2025-01进口 $10.3K · 2 笔出口 $130.7K · 19 笔2025-02进口 $92.7K · 7 笔出口 $206.5K · 16 笔2025-03进口 $19.9K · 3 笔出口 $329.6K · 42 笔2025-04进口 $94.2K · 10 笔出口 $565.9K · 50 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 74 笔2025-06进口 $35.6K · 3 笔出口 $416.4K · 43 笔2025-07进口 $8.8K · 3 笔出口 $688.3K · 47 笔2025-08进口 $45.7K · 2 笔出口 $546.2K · 30 笔2025-09进口 $5.0K · 1 笔出口 $708.7K · 35 笔2025-10进口 $2.5K · 1 笔出口 $519.9K · 37 笔2025-11进口 $20.3K · 6 笔出口 $212.4K · 13 笔2025-12进口 $16.1K · 5 笔出口 $1.03M · 50 笔2026-01进口 $30.1K · 2 笔出口 $551.5K · 27 笔2026-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $357.7K · 20 笔2026-03进口 $22.0K · 1 笔出口 $484.3K · 24 笔2026-04进口 $88.2K · 4 笔出口 $1.39M · 46 笔

工商档案

企业注册号0310101248
企查查编码QVNKB9FMP5
成立日期2010-06-22
联系地址42/1/2B Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DA NA VI
企业英文名称DA NA VI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址42/1/2B Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话+842835110789
邮箱info@danavico.com
传真02835110789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
842121水净化机械
670210塑料人造花
701399其他玻璃制品
841370其他离心泵
940519非LED枝形吊灯
841490泵及压缩机零件
701890灯工玻璃饰品
841480其他气泵
250840其他粘土

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
610910棉针织T恤及背心
940360其他木家具
600622染色棉针织布
392690其他塑料制品
080390其他香蕉
620469女式纺织长裤
610990非棉针织背心
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$1.34M
新加坡6$285.3K
越南3$39.6K
日本4$20.1K
韩国3$15.9K
马来西亚1$14.6K
美国1$12.0K
中国香港1$7.7K
巴基斯坦2$5.5K
泰国1$3.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港134$4.91M
中国239$4.18M
美国277$2.40M
澳大利亚124$712.0K
越南60$411.7K
卢森堡1$253.3K
菲律宾4$244.1K
英国30$188.8K
尼日利亚14$174.6K
意大利2$151.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 56)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NERA Telecommunications Ltd.新加坡5$285.1K通信设备、其他自动数据处理部件
Taizhou Zhongheng Machinery Co., Ltd.中国5$270.0K泵及压缩机零件、其他钢铁制品
Xuzhou Demei Building Material Co., Ltd.中国5$143.0K衬背铝箔、非泡沫塑料片
Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd.中国14$136.0K瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd.中国9$107.8KPVC泡沫板、染色棉混纺布
YUNTERRA ZHEJIANG E-COMMERCE CO., LTD.中国4$100.1K零售清洁粉剂、瓦楞纸箱
Famsun Co., Ltd.中国8$74.3K农用机械零件、饲料制备机
ALVANON HK LTD中国香港6$29.8K裁缝模型及展示品、其他钢铁制品
XP Power (Hong Kong) Ltd.中国5$28.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd.中国6$14.5K糖果、其他食品制剂

下游采购商(共 467)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING OF GOLDEN FRUIT (INTERNATIONAL) TRADING LTD中国香港59$2.71M鲜榴莲、其他鲜果
JS8 LTD中国香港56$2.42M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd.中国38$631.6K其他香蕉、鲜西瓜
BEST WEALTHY CORP ORATION LTD中国香港27$318.0K其他鲜果、其他椰子
Live Buy Pty Ltd澳大利亚40$279.3K纺织面料鞋、其他纺织连衣裙
D&D Un Ltd., Inc.美国19$239.4K纸质卡片、明信片贺卡
Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd.中国20$231.7K其他香蕉、菠萝
Good Living Global Pty Ltd澳大利亚25$118.4K其他木家具、木制座椅
PT Jalan Baru Jalan印度尼西亚89$9.2K染色棉针织布、女式棉套装
Ngan Ngo澳大利亚22$4.8K非合成纤维袜、棉针织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 127)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他钢铁结构体AMAZON COM INC越南$195
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$153
2026-04-21其他钢铁结构体AMAZON COM INC越南$105
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$153
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$200
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$375
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$295
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$270
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$220
2026-04-21其他钢铁制品AMAZON COM INC越南$375

出口(共 1,232)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品LTP LLC$132
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$66
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$360
2026-04-29鲜榴莲JS8 LTD$51.6K
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$132
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$180
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$240
2026-04-29其他钢铁制品LTP LLC$45
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$90
2026-04-29其他钢铁结构体LTP LLC$304

相关企业 · 同类产品

Da Na Vi Service & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →