Da Na Vi Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,232 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ DA NA VI
127
进口笔数
1,232
出口笔数
$1.74M
进口金额
$17.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-29
最近出口
56
供应商数
467
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310101248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKB9FMP5 |
| 成立日期 | 2010-06-22 |
| 联系地址 | 42/1/2B Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DA NA VI |
| 企业英文名称 | DA NA VI SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42/1/2B Đường số 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | +842835110789 |
| 邮箱 | info@danavico.com |
| 传真 | 02835110789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 701890 | 灯工玻璃饰品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 250840 | 其他粘土 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $1.34M |
| 新加坡 | 6 | $285.3K |
| 越南 | 3 | $39.6K |
| 日本 | 4 | $20.1K |
| 韩国 | 3 | $15.9K |
| 马来西亚 | 1 | $14.6K |
| 美国 | 1 | $12.0K |
| 中国香港 | 1 | $7.7K |
| 巴基斯坦 | 2 | $5.5K |
| 泰国 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 134 | $4.91M |
| 中国 | 239 | $4.18M |
| 美国 | 277 | $2.40M |
| 澳大利亚 | 124 | $712.0K |
| 越南 | 60 | $411.7K |
| 卢森堡 | 1 | $253.3K |
| 菲律宾 | 4 | $244.1K |
| 英国 | 30 | $188.8K |
| 尼日利亚 | 14 | $174.6K |
| 意大利 | 2 | $151.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NERA Telecommunications Ltd. | 新加坡 | 5 | $285.1K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Taizhou Zhongheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $270.0K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Xuzhou Demei Building Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $143.0K | 衬背铝箔、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 14 | $136.0K | 瓷制卫生洁具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $107.8K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| YUNTERRA ZHEJIANG E-COMMERCE CO., LTD. | 中国 | 4 | $100.1K | 零售清洁粉剂、瓦楞纸箱 |
| Famsun Co., Ltd. | 中国 | 8 | $74.3K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| ALVANON HK LTD | 中国香港 | 6 | $29.8K | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
| XP Power (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $28.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Hangzhou Chongsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.5K | 糖果、其他食品制剂 |
下游采购商(共 467)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KING OF GOLDEN FRUIT (INTERNATIONAL) TRADING LTD | 中国香港 | 59 | $2.71M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| JS8 LTD | 中国香港 | 56 | $2.42M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Shicheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 38 | $631.6K | 其他香蕉、鲜西瓜 |
| BEST WEALTHY CORP ORATION LTD | 中国香港 | 27 | $318.0K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Live Buy Pty Ltd | 澳大利亚 | 40 | $279.3K | 纺织面料鞋、其他纺织连衣裙 |
| D&D Un Ltd., Inc. | 美国 | 19 | $239.4K | 纸质卡片、明信片贺卡 |
| Shanghai Huitong Fresh Food Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $231.7K | 其他香蕉、菠萝 |
| Good Living Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $118.4K | 其他木家具、木制座椅 |
| PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | 89 | $9.2K | 染色棉针织布、女式棉套装 |
| Ngan Ngo | 澳大利亚 | 22 | $4.8K | 非合成纤维袜、棉针织连衣裙 |
近期贸易明细
进口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AMAZON COM INC | 越南 | $195 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁结构体 | AMAZON COM INC | 越南 | $105 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $153 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $200 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $375 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $295 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $270 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $220 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | AMAZON COM INC | 越南 | $375 |
出口(共 1,232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LTP LLC | — | $132 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $66 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $360 |
| 2026-04-29 | 鲜榴莲 | JS8 LTD | — | $51.6K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $132 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $180 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $240 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | LTP LLC | — | $45 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $90 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁结构体 | LTP LLC | — | $304 |