NGUYEN QUANG SERVICES & TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ NGUYễN QUANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$36.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-11
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109246805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AUQHRE |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | P308 tầng 3 số 86 Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGUYỄN QUANG |
| 企业英文名称 | NGUYEN QUANG SERVICES AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $32.8K |
| 卢森堡 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 7 | $31.8K | 其他医疗器具、残疾辅助器具 |
| LUXSUTURES SA | 比利时 | 1 | $4.1K | 其他医疗器具、外科缝合粘合材料 |
| TIANCK MEDICAL CO LTD | 中国 | 1 | $1.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-08-11 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2025-05-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $330 |
| 2025-05-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $390 |
| 2025-05-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2025-05-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2025-05-13 | 其他医疗器具 | JIANGSU RIPE MEDICAL INSTRUMENTS TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.3K |