Senvimed Environment Medical Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Tế Môi Trường Senvimed
7
进口笔数
1
出口笔数
$335.7K
进口金额
$53.7K
出口金额
2026-03-19
最近进口
2025-02-03
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106404845 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKEF75HP |
| 成立日期 | 2013-12-27 |
| 联系地址 | Số 82 ngõ 387 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENVIMASTER |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | 02439901784 |
| 邮箱 | infosenvimed@gmail.com |
| 官网 | senvimedical.com |
| 传真 | 02437622738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $328.5K |
| 意大利 | 2 | $6.8K |
| 德国 | 1 | $284 |
| 英国 | 1 | $147 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $53.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEST CAN PACIFIC LTD. | 中国香港 | 1 | $185.3K | 眼科仪器、残疾辅助器具 |
| West Can Pacific Ltd. | 法国 | 1 | $140.3K | 温控处理设备 |
| Bertin Technologies | 法国 | 3 | $8.3K | 其他塑料制品、医用消毒器 |
| Bertin Technologies | 法国 | 2 | $1.7K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Bertin Technologies | 英国 | 1 | $147 | 其他耐火陶瓷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bertin Technologies | 法国 | 1 | $53.7K | 未装配光学元件、工业炉具零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 温控处理设备 | WEST CAN PACIFIC LTD. | 法国 | $185.3K |
| 2026-01-19 | 750W-75kW交流电机 | BERTIN TECHNOLOGIES | 意大利 | $5.7K |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | BERTIN TECHNOLOGIES | 法国 | $1.1K |
| 2025-03-01 | 电力控制板 | BERTIN TECHNOLOGIE | 法国 | $392 |
| 2024-11-29 | 温控处理零件 | BERTIN TECHNOLOGIES | 法国 | $1.5K |
| 2023-12-05 | 温控处理设备 | WEST CAN PACIFIC LTD | 法国 | $140.3K |
| 2023-01-16 | 其他电气开关 | BERTIN TECHNOLOGIE | 德国 | $284 |
| 2023-01-16 | 电气装置零件 | BERTIN TECHNOLOGIE | 意大利 | $1.1K |
| 2023-01-13 | 其他耐火陶瓷 | BERTIN TECHNOLOGIE | 英国 | $147 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 温控处理设备 | BERTIN TECHNOLOGIES | 法国 | $53.7K |