Senvimed Environment Medical Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 温控处理设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Y Tế Môi Trường Senvimed

11
进口笔数
2
出口笔数
$810.7K
进口金额
$61.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-05-30
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $468.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-03进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $980 · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-06进口 $468.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $140.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-03进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $185.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $980 · 1 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-06进口 $468.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106404845
企查查编码QVNKEF75HP
成立日期2013-12-27
联系地址Số 82 ngõ 387 phố Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENVIMASTER
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại
电话02439901784
邮箱infosenvimed@gmail.com
官网senvimedical.com
传真02437622738
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841989温控处理设备
850152750W-75kW交流电机
854071微波磁控管
392690其他塑料制品
690390其他耐火陶瓷
841990温控处理零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
853810电气装置零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
820890其他机器刀具
841989温控处理设备
84238130公斤以下称重机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国6$796.5K
意大利3$12.4K
中国2$1.4K
德国1$284
英国1$147

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国2$61.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
7RADING Pte. Ltd.新加坡1$468.0K血型分型试剂、诊断试剂
WEST CAN PACIFIC LTD.中国香港1$185.3K眼科仪器、残疾辅助器具
West Can Pacific Ltd.法国1$140.3K温控处理设备
Bertin Technologies法国5$10.0K其他塑料制品、医用消毒器
STERILWAVE法国2$6.6K其他硫化橡胶制品、其他不锈钢板
STERILWAVE BERTIN TECHNOLOGIE法国1$411微波磁控管
Bertin Technologies英国1$147其他耐火陶瓷

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bertin Technologies法国1$53.7K未装配光学元件、高纯硅
STERILWAVE法国1$7.7K其他塑料制品、其他橡胶带

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24750W-75kW交流电机STERILWAVE意大利$5.7K
2026-06-24微波磁控管STERILWAVE BERTIN TECHNOLOGIE中国$411
2026-06-10温控处理设备7RADING Pte. Ltd.法国$322.4K
2026-06-10温控处理设备7RADING Pte. Ltd.法国$145.5K
2026-05-26微波磁控管STERILWAVE中国$980
2026-03-19温控处理设备WEST CAN PACIFIC LTD.法国$185.3K
2026-01-19750W-75kW交流电机Bertin Technologies意大利$5.7K
2025-09-23其他塑料制品Bertin Technologies法国$1.1K
2025-03-01电力控制板Bertin Technologies法国$392
2024-11-29温控处理零件Bertin Technologies法国$1.5K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30其他机器刀具STERILWAVE法国$996
2026-05-30其他塑料制品STERILWAVE法国$133
2026-05-3030公斤以下称重机STERILWAVE法国$1.5K
2026-05-30其他橡胶带STERILWAVE法国$166
2026-05-30其他机器刀具STERILWAVE法国$4.9K
2025-02-03温控处理设备Bertin Technologies法国$53.7K

相关企业 · 同类产品

Senvimed Environment Medical Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →