Kim Thuy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 非棉针织背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV KIM THủY
9
进口笔数
0
出口笔数
$2
进口金额
$0
出口金额
2023-11-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316994453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBEX56XN |
| 成立日期 | 2021-10-25 |
| 联系地址 | 196/4, Tổ 2, Khu Phố 3, Đường TA10, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV KIM THỦY |
| 企业英文名称 | KIM THUY MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 196/4, Tổ 2, Khu Phố 3, Đường TA10, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84911576956 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $2 |
| 印度尼西亚 | 8 | $0 |
| 韩国 | 8 | $0 |
| 泰国 | 2 | $0 |
| 中国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anm Asia Co. | 韩国 | 9 | $2 | 非棉针织背心、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | ANM ASIA CO | 韩国 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | Anm Asia Co. | 印度尼西亚 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | Anm Asia Co. | 印度尼西亚 | $0 |
| 2023-11-09 | 女式纺织长裤 | Anm Asia Co. | 越南 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | ANM ASIA CO | 韩国 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | ANM ASIA CO | 韩国 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | Anm Asia Co. | 越南 | $0 |
| 2023-11-09 | 非棉针织背心 | ANM ASIA CO | 韩国 | $0 |
| 2023-11-09 | 其他针织服装 | Anm Asia Co. | 越南 | $0 |
| 2023-11-09 | 女式棉裤 | Anm Asia Co. | 越南 | $0 |