DAT CANG CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư XâY DựNG ĐấT CảNG
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$61.2K
出口金额
—
最近进口
2024-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201987756 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X4HU6V |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Số 43/132 An Đà, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG ĐẤT CẢNG |
| 企业英文名称 | DAT CANG CONSTRUCTION INVESTMENT CONSULTING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 43/132 An Đà, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $61.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | 8 | $61.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $24 |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-07-09 | 贱金属配件 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $12 |
| 2024-07-09 | 贱金属配件 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $271 |
| 2024-07-09 | 硬质PVC管 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $281 |
| 2024-07-09 | 窗式/壁挂空调 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2024-07-09 | 硬质PVC管 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-09 | 窗式/壁挂空调 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $7.4K |
| 2024-07-09 | 贱金属配件 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-07-09 | 绝缘电线 | FEITUO VIETNAM ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD | 越南 | $473 |