Minh Tien Berest Corporation Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MINH TIếN BEREST
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$165.2K
出口金额
—
最近进口
2023-08-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108763328 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERDFMX7 |
| 成立日期 | 2019-05-29 |
| 联系地址 | Số 75 Hàng Mã, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MINH TIẾN BEREST |
| 企业英文名称 | MINH TIEN BEREST CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 52-54 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 电话 | 02437170316 |
| 邮箱 | info@minhtiencoffee.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,080亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 040320 | 酸奶 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 2 | $156.3K |
| 科威特 | 1 | $5.3K |
| 捷克 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coprocáfe Ibérica S.A. | 西班牙 | 2 | $156.3K | 未焙炒咖啡 |
| White Honey Co. for Wholesale & Trading | 科威特 | 1 | $5.3K | 烘焙咖啡、3公斤以上绿茶 |
| Lamafoods s.r.o. | 捷克 | 1 | $3.6K | 烘焙咖啡、酸奶 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $377 |
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $106 |
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $136 |
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $515 |
| 2023-08-01 | 葡萄干 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $179 |
| 2023-08-01 | 番石榴芒果山竹 | Lamafoods s.r.o. | 捷克 | $485 |
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $34 |
| 2023-08-01 | 烘焙咖啡 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $631 |
| 2023-08-01 | 混合坚果干果 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $408 |
| 2023-08-01 | 混合坚果干果 | LAMAFOODS S.R.O | 捷克 | $13 |