Great Steel (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他玻璃纤维
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREAT STEEL (VIETNAM)
13
进口笔数
0
出口笔数
$1.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702536171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT41J21 |
| 成立日期 | 2017-02-20 |
| 联系地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 25, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREAT STEEL (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | GREAT STEEL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 VSIP II-A, đường số 25, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Sing, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 933510048 |
| 邮箱 | a048801622@yahoo.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 432.507亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $1.18M |
| 中国 | 1 | $548 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 12 | $1.18M | 其他玻璃纤维、电热电阻器 |
| Ningbo Londex Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $548 | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 温控处理零件 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 其他耐火陶瓷 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $980 |
| 2026-04-22 | 矿物棉 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-22 | 温控处理零件 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-04-22 | 其他玻璃纤维 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘子 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 陶瓷绝缘子 | CHII CHYUAN HEAT TREATMENT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |