Thuan Thien Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THUậN THIêN
2
进口笔数
65
出口笔数
$236.0K
进口金额
$7.92M
出口金额
2025-07-03
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500703334 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP9BDDKE |
| 成立日期 | 2006-03-31 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Thành 1, Xã Nghĩa Thành, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUẬN THIÊN |
| 企业英文名称 | THUAN THIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Quảng Nam, Xã Nghĩa Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84906702700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $236.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $7.43M |
| 越南 | 4 | $369.3K |
| 马来西亚 | 6 | $121.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.0K | 其他鱼制品 |
| Dae Seo Yang Gun Hae | 越南 | 1 | $102.0K | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $5.13M | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Dae Seo Yang Gun Hae | 韩国 | 10 | $970.7K | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
| Kyung Dae Corp. | 韩国 | 6 | $586.4K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| 142099f47f5eee150576d9f408e27294 | 5 | $400.0K | ||
| Dae Seo Yang Gun Hae | 越南 | 2 | $198.6K | 其他鱼制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| KYUNGDAE CORP | 韩国 | 2 | $198.4K | 其他鱼制品、加工墨鱼鱿鱼 |
| Kumsong JV | 韩国 | 3 | $140.7K | 其他鱼制品 |
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $134.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| MW FOODS MANUFACTURING SDN.BHD. | 马来西亚 | 6 | $121.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Kum Song JV | 越南 | 1 | $36.7K | 其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-03 | 其他鱼制品 | HYUNG JAE FOOD CO LTD | 越南 | $20.6K |
| 2025-07-03 | 其他鱼制品 | HYUNG JAE FOOD CO LTD | 越南 | $113.4K |
| 2023-08-18 | 其他鱼制品 | DAE SEO YANG GUN HAE | 越南 | $102.0K |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $159.6K |
| 2026-04-28 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $21.5K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | Hee Chang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 其他鱼制品 | Hee Chang Trading Co., Ltd. | 韩国 | $76.0K |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | KYUNGDAE CORP | 韩国 | $81.3K |
| 2026-04-03 | 其他鱼制品 | KYUNGDAE CORP | 韩国 | $17.8K |
| 2026-03-17 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $26.1K |
| 2026-03-17 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $27.5K |
| 2026-03-17 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $142.5K |
| 2026-02-09 | 其他鱼制品 | KYUNGDAE CORP | 韩国 | $17.3K |