Daitec Mechanical & Electrical Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Daitec
- Facebook1
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$289.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105881027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6JCJQD |
| 成立日期 | 2012-05-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN DAITEC |
| 企业英文名称 | DAITEC MECHANICAL & ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 7, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842432127801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $289.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wayne Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $165.7K | 印刷标签、聚酯长丝纱 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 4 | $69.9K | 铝合金型材、其他液化石油气 |
| Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | 24 | $47.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| LS Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LS Electronic Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 1000伏以下插头插座、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 铝制结构体 | Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-22 | 铝制结构体 | Vietnam Iritani Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 灭火器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-05-21 | 非LED电灯装置 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-21 | 灭火器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-05-21 | 灭火器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-05-21 | 非LED电灯装置 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-05-21 | 非LED电灯装置 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-05-21 | 灭火器 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-05-21 | 非LED电灯装置 | Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | $10 |