Hoa Gia Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoa Gia Thành
54
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304192254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRM7E6WG |
| 成立日期 | 2006-02-08 |
| 联系地址 | 936/10A Trường Chinh, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOA GIA THÀNH |
| 企业英文名称 | HOA GIA THÀNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 936/10A Trường Chinh, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84907495020 |
| 邮箱 | hoagiathanh@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 950710 | 钓鱼竿 |
| 950790 | 其他渔猎用具 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 950720 | 鱼钩 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 950730 | 钓鱼卷线器 |
| 110520 | 马铃薯片粒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 610130 | 男式针织大衣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 23 | $975.0K |
| 中国 | 12 | $156.0K |
| 日本 | 18 | $125.9K |
| 印度 | 1 | $21.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN TAIWAN FISHING TACKLE CO LTD | 中国台湾 | 23 | $975.0K | 猫狗饲料 |
| Marukyu Co., Ltd. | 日本 | 15 | $121.0K | 猫狗饲料 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $79.4K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Xianxian Yonghao Fishing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.7K | 其他渔猎用具、钓鱼竿 |
| Beamish Exports LLP | 印度 | 1 | $21.0K | 马铃薯片粒 |
| Weihai Hongji International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Weihai Office Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 塑料包装箱、其他伞类 |
| Chih Hai Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.8K | 钓鱼卷线器 |
| Weihai Shunlida Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他伞类、钓鱼竿 |
| Kishida Fish Hook Works & Co., Ltd. | 日本 | 2 | $85 | 鱼钩 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他伞类 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他伞类 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他伞类 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-14 | 其他伞类 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-13 | 鱼钩 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-13 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-13 | 其他渔猎用具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $175 |