BRANCH OF SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE CO LTD IN DONG NAI
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công ty TNHH Nước Giải Khát SUNTORY PEPSICO Việt Nam Tại Đồng Nai
16
进口笔数
10
出口笔数
$25.6K
进口金额
$4.1K
出口金额
2024-08-16
最近进口
2025-05-29
最近出口
9
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300816663-008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFD8J5F5 |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NƯỚC GIẢI KHÁT SUNTORY PEPSICO VIỆT NAM TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF SUNTORY PEPSICO VIETNAM BEVERAGE CO., LTD IN DONG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | KCN Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình ( Amata ) ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4633 - Bán buôn đồ uống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513936493 |
| 传真 | +842513936043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 11 | $18.6K |
| 中国台湾 | 2 | $4.5K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
| 法国 | 1 | $267 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $3.5K |
| 中国 | 4 | $290 |
| 德国 | 4 | $258 |
| 爱尔兰 | 1 | $45 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHS GMBH | 德国 | 7 | $13.1K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| KRONES AG | 德国 | 2 | $6.2K | 机械零件、其他塑料制品 |
| SIDEL S.P.A. | 意大利 | 1 | $3.5K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ccl Label (Thai) Ltd. | 泰国 | 1 | $1.0K | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| KHS ASIA | 新加坡 | 1 | $269 | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| SIDEL BLOWING & SERVICES | 法国 | 1 | $267 | 机械零件、8477机器零件 |
| KRONES (THAILAND) CO LTD | 越南 | 1 | $46 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PEPSICO (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $10 | 其他印刷品、其他纺织夹克 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GEODIS | 法国 | 1 | $3.5K | 流量压力检测零件、皮革服装 |
| PEPSICO ASIA R & D CENTER CO LTD | 中国 | 4 | $290 | 调味甜水、矿泉水及汽水 |
| KRONES AG | 德国 | 3 | $250 | 其他塑料包装制品、塑料容器 |
| EOLAS INTERNATIONAL | 爱尔兰 | 1 | $45 | 其他非酒精饮料、调味甜水 |
| KHS GMBH | 德国 | 1 | $8 | 乙烯聚合物塑料、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他纺织夹克 | PEPSICO (CHINA) LTD | 中国 | $3 |
| 2024-08-16 | 其他印刷品 | PEPSICO (CHINA) LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-15 | 其他电气开关 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $52 |
| 2024-06-15 | 其他光学测量仪 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-06-15 | 绝缘电线 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-06-15 | 绝缘电线 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-06-15 | 其他电路开关装置 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-06-15 | 其他塑料制品 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $3 |
| 2024-06-15 | 绝缘电线 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $152 |
| 2024-06-15 | 电力控制板 | SIDELMACHINERY (BEIJING) CO LTD | 中国 | $695 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 调味甜水 | KRONES AG | 德国 | $30 |
| 2025-03-18 | 调味甜水 | KRONES AG | 德国 | $40 |
| 2024-11-26 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-10-24 | 混合果蔬汁 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO LTD | 中国 | $60 |
| 2024-09-21 | 37.5瓦以下电机 | GEODIS | 法国 | $3.5K |
| 2024-05-02 | 其他塑料制品 | KRONES AG | 德国 | $180 |
| 2024-01-31 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-01-31 | 调味甜水 | PEPSICO ASIA R & D CENTER CO LTD | 中国 | $90 |
| 2024-01-26 | 其他塑料包装制品 | EOLAS INTERNATIONAL | 爱尔兰 | $45 |
| 2023-09-18 | 调味甜水 | KHS GMBH | 德国 | $8 |