Turner Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Turner Việt Nam
- 邮箱62
12
进口笔数
0
出口笔数
$1.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-11
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309803972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM1W160 |
| 成立日期 | 2010-01-22 |
| 联系地址 | Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TURNER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TURNER VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Bitexco Financial, Số 2, Đường Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838215920 |
| 传真 | +842838215912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.572亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 680990 | 其他石膏制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $720 |
| 马来西亚 | 5 | $687 |
| 中国 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVERY TEES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $590 | 棉针织T恤及背心、婴儿化纤服装 |
| Mosaic | 美国 | 2 | $400 | 商业广告材料、其他印刷品 |
| Turner International LLC | 美国 | 2 | $140 | 塑料装饰品 |
| Ctbuh Fulfillment | 美国 | 1 | $100 | 其他印刷品 |
| 62bcbea3aa7c9efeedc7029284b9f666 | 1 | $80 | ||
| Leila Fadzleen Leila Anuar | 马来西亚 | 3 | $73 | 塑料装饰品 |
| LWDESIGN HONG KONG Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 其他石膏制品、低吸水率瓷砖 |
| TURNER | 美国 | 1 | $24 | 旧衣物、金属钩环 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 塑料装饰品 | LEILA FADZLEEN LEILA ANUAR | 马来西亚 | $24 |
| 2025-12-11 | 塑料装饰品 | LEILA FADZLEEN LEILA ANUAR | 马来西亚 | $24 |
| 2025-12-11 | 塑料装饰品 | LEILA FADZLEEN LEILA ANUAR | 马来西亚 | $24 |
| 2025-11-05 | 金属钩环 | TURNER | 马来西亚 | $24 |
| 2024-12-09 | 塑料装饰品 | TURNER INTERNATIONAL LLC | 美国 | $80 |
| 2024-07-18 | 塑料装饰品 | TURNER CONSTRUCTION CO | 美国 | $80 |
| 2024-05-31 | 其他印刷品 | MOSAIC | 美国 | $200 |
| 2023-12-11 | 其他石膏制品 | LWDESIGN HONG KONG LTD | 中国 | $22 |
| 2023-12-11 | 低吸水率瓷砖 | LWDESIGN HONG KONG LTD | 中国 | $22 |
| 2023-12-11 | 其他铜制品 | LWDESIGN HONG KONG LTD | 中国 | $22 |