Allstates Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALLSTATES VIệT NAM
- 邮箱12
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$177.8K
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318270791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMYTJ0EJ |
| 成立日期 | 2024-01-19 |
| 联系地址 | 01 Lô I, Khu biệt thự vườn Thủ Đức, Đường số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALLSTATES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ALLSTATES VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Lô I, Khu biệt thự vườn Thủ Đức, Đường số 3, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0908352023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $107.6K |
| 越南 | 6 | $55.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | 6 | $107.6K | 其他鲜果、其他椰子 |
| Allstates Fruit & Veg Merchants | 越南 | 6 | $55.9K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | 2 | $14.3K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 番石榴芒果山竹 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | — | $6.8K |
| 2026-02-05 | 番石榴芒果山竹 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | — | $7.4K |
| 2025-10-25 | 其他鲜果 | Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-10-25 | 其他鲜果 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | 澳大利亚 | $11.7K |
| 2025-10-13 | 其他鲜果 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | 澳大利亚 | $20.2K |
| 2025-10-13 | 其他椰子 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 其他鲜果 | Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-10-07 | 其他鲜果 | Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | $20.3K |
| 2025-10-07 | 其他鲜果 | ALLSTATES FRUIT & VEG MERCHANTS | 澳大利亚 | $12.0K |
| 2025-10-07 | 其他椰子 | Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | $2.7K |