GM Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 脱因咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN GM
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$98.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314011147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHN7YEX |
| 成立日期 | 2016-09-14 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN GM |
| 企业英文名称 | GM LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Số 95 Nguyễn Công Trứ, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842836203711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090112 | 脱因咖啡 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 180100 | 可可豆 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $42.4K |
| 越南 | 2 | $31.9K |
| 捷克 | 3 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Verb Coffee | 日本 | 2 | $41.0K | 非乙烯塑料袋、未焙炒咖啡 |
| DKJ Tran Co., s.r.o. | 越南 | 1 | $26.2K | 去壳腰果、未焙炒咖啡 |
| Dkj Tran Co S.R.O. | 捷克 | 3 | $24.7K | 脱因咖啡、3公斤内红茶 |
| Blue Verb Coffee | 越南 | 1 | $5.7K | 天然蜂蜜、可可豆 |
| Takeo Tanaka | 日本 | 1 | $1.3K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 可可豆 | Blue Verb Coffee | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-24 | 可可豆 | Blue Verb Coffee | 越南 | $344 |
| 2025-12-24 | 天然蜂蜜 | Blue Verb Coffee | 越南 | $123 |
| 2025-12-24 | 可可豆 | Blue Verb Coffee | 越南 | $378 |
| 2025-12-24 | 天然蜂蜜 | Blue Verb Coffee | 越南 | $102 |
| 2025-12-24 | 非乙烯塑料袋 | Blue Verb Coffee | 日本 | $62 |
| 2025-05-07 | 脱因咖啡 | Blue Verb Coffee | 日本 | $424 |
| 2025-05-07 | 未焙炒咖啡 | Blue Verb Coffee | 日本 | $4.4K |
| 2025-05-07 | 可可豆 | Blue Verb Coffee | 日本 | $3.2K |
| 2025-05-07 | 可可豆 | Blue Verb Coffee | 日本 | $16.7K |