Goen Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 477 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOEN VIệT NAM
61
进口笔数
477
出口笔数
$1.08M
进口金额
$11.39M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001115647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SE616J |
| 成立日期 | 2017-06-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1915, tờ bản đồ địa chính số 10, cụm công nghiệp Vũ Thư, Xã Vũ Thư, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1915, tờ bản đồ địa chính số 10, cụm công nghiệp Vũ Thư, Xã Vũ Thư, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6612 - Môi giới hợp đồng hàng hoá và chứng khoán 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913328369 |
| 邮箱 | goenvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 24亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580220 | 非棉毛巾布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 845320 | 制鞋机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.08M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 398 | $9.57M |
| 越南 | 10 | $265.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.07M | 鞋靴零件、非棉毛巾布 |
| Jiangsu Xinyuchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 469 | $11.11M | 纺织面料鞋、其他塑料制品 |
| Sanwa Co., Ltd. | 越南 | 10 | $265.5K | 纺织面料鞋、其他机织绒毯 |
| Sanwa Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $8.4K | 纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 人造纤维绒布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-15 | 非棉毛巾布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非棉毛巾布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非棉毛巾布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-15 | 非棉毛巾布 | Zhuji New Hengfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
出口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 纺织面料鞋 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $4.2K |
| 2026-06-26 | 纺织面料鞋 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $726 |
| 2026-06-26 | 纺织面料鞋 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $924 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $829 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $531 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $531 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $398 |
| 2026-06-26 | 纺织面料鞋 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $1.9K |
| 2026-06-26 | 纺织面料鞋 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $472 |
| 2026-06-26 | 其他纺织制品 | Sanwa Seimitsu Kogyo Co., Ltd. | — | $675 |