Tuan Nam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Tuấn Nam
10
进口笔数
0
出口笔数
$266.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200746571 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2AEWUW7 |
| 成立日期 | 2007-06-22 |
| 联系地址 | Số 257 Lý Thường Kiệt, Phường Phan Bội Châu, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TUẤN NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm |
| 电话 | 02253816698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $266.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $221.5K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Guangzhou Bida Trading Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 工业干燥机 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-03-20 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $20.2K |
| 2026-03-20 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-03-20 | 其他电炉 | GUANGZHOU BIDA TRADING SERVICE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-09-15 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-05-27 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2025-03-04 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-11-04 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2024-06-17 | 初级形态聚氯乙烯 | SHENYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $24.6K |