Vavimex Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VAVIMEX

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$622.9K
出口金额
最近进口
2025-09-26
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $115.2K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $115.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.7K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314878490
企查查编码QVNTGDF2WX
成立日期2018-02-06
联系地址94/37/9 đường TA 16, khu phố 2, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VAVIMEX
企业英文名称VAVIMEX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址94/37/9 đường TA 16, khu phố 2, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84324733730
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121300谷物秸秆谷壳
130219其他植物提取物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾46$591.7K
越南4$23.6K
中国香港1$7.5K
日本1$50

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾46$591.7K谷物秸秆谷壳、其他矿渣及灰
Shiu H Nong Industrial Co., Ltd.越南2$20.0K其他矿渣及灰、谷物秸秆谷壳
ZTR INTERNATIONAL LTD中国香港1$7.5K谷物秸秆谷壳
Morgan International Trade Pte. Ltd.越南1$3.6K谷物秸秆谷壳
BHG Co., Ltd.日本1$50其他植物提取物
BHG Co., Ltd.越南1$50其他植物提取物

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$12.8K
2025-09-25谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$7.9K
2025-08-13谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.9K
2025-08-12谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.9K
2025-08-11谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$10.9K
2025-07-11谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.9K
2025-07-11谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.6K
2025-07-01其他植物提取物BHG CO LTD越南$50
2025-06-12谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.4K
2025-06-11谷物秸秆谷壳SHIUH NONG INDUSTRIAL CO LTD中国台湾$14.9K

相关企业 · 同类产品

Vavimex Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →