BRANCH OF VUNG TAN DO CO LTD IN HANOI
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH VòNG TRòN Đỏ TạI Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$46
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306182043-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGVR3TG |
| 成立日期 | 2015-01-27 |
| 联系地址 | Số 205 Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH VÒNG TRÒN ĐỎ TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 181, đường Nguyễn Ngọc Vũ, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6499 - Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $24 |
| 中国香港 | 1 | $22 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BUZZBALLZ | 美国 | 1 | $24 | 伏特加、其他酒精饮料 |
| FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | 1 | $22 | 甜饼干、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $6 |
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $1 |
| 2024-09-06 | 其他加工水果 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $5 |
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-09-06 | 其他加工水果 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-09-06 | 甜饼干 | FOUR SEAS MERCANTILE LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-08-23 | 其他酒精饮料 | BUZZBALLZ | 美国 | $4 |
| 2024-08-23 | 其他酒精饮料 | BUZZBALLZ | 美国 | $4 |