TÜV SÜD Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUV SUD VIệT NAM
401
进口笔数
9
出口笔数
$208.2K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
78
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305391686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFT5Q371 |
| 成立日期 | 2012-12-12 |
| 联系地址 | Số Lô III-26, đường 19/5A, nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUV SUD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TUV SUD VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Lô III-26, đường 19/5A, nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862678507 |
| 邮箱 | Info.vn@tuvsud.com |
| 传真 | +842862678510 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 987.2444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 170490 | 糖果 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901831 | 注射器 |
| 901839 | 医用导管 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940410 | 床垫支架 |
| 950300 | 玩具模型 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $172.5K |
| 英国 | 6 | $9.4K |
| 印度尼西亚 | 225 | $7.7K |
| 泰国 | 25 | $4.7K |
| 新加坡 | 12 | $3.5K |
| 印度 | 30 | $2.0K |
| 德国 | 6 | $1.6K |
| 柬埔寨 | 7 | $1.6K |
| 比利时 | 1 | $1.0K |
| 美国 | 60 | $909 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 6 | $3.0K |
| 中国 | 2 | $395 |
| 印度 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apparel One Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $4.3K | 男式化纤裤、非棉针织背心 |
| PT Saraswanti Indo Genetch | 印度尼西亚 | 164 | $3.7K | 聚乙二醇蜡、蛋白质衍生物 |
| TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $3.2K | LED发光二极管、静止变流器 |
| Penguin Apparels Pvt. Ltd. | 印度 | 17 | $1.8K | 男棉裤、婴儿棉服 |
| IFM Quality Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $886 | 其他诊断试剂、静止变流器 |
| Givaudan Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 54 | $438 | 食品香料、其他食品制剂 |
| Pt Saraswanti Indo Genetch | 美国 | 26 | $268 | 聚乙二醇蜡、蛋白质衍生物 |
| Pt Saraswanti Indo Genetch | 加拿大 | 17 | $221 | 蛋白质衍生物、糖果 |
| Austin Circuit Design | 美国 | 7 | $145 | 其他电气设备、静止变流器 |
| Pt Saraswanti Indo Genetch | 印度 | 8 | $117 | 聚乙二醇蜡、混合调味料 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TUV SUD PSB Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $3.0K | 硫化橡胶避孕套、锂离子电池 |
| TUV SUD Shanghai Hardgoods | 中国 | 1 | $370 | 床垫支架 |
| TUV SUD Shanghai Hardgoods Co., Ltd. (Toys) | 中国 | 1 | $25 | 玩具模型 |
| TÜV SÜD Bengaluru Campus | 印度 | 1 | $1 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他无机化合物 | PT Saraswanti Indo Genetch | 美国 | $3 |
| 2026-04-29 | 其他无机化合物 | PT Saraswanti Indo Genetch | 美国 | $3 |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | $47 |
| 2026-04-24 | 男式化纤服装 | APPAREL ONE INDONESIA | 印度尼西亚 | $47 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | PT Saraswanti Indo Genetch | 美国 | $105 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Tüv SÜD Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-04-22 | 静止变流器 | Tüv SÜD Thailand Co., Ltd. | 泰国 | $20 |
| 2026-04-22 | 其他非酒精饮料 | PT Saraswanti Indo Genetch | 美国 | $105 |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | PT Saraswanti Indo Genetch | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-04-15 | 其他非酒精饮料 | PT Saraswanti Indo Genetch | 美国 | $2 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 外科缝合针 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2026-04-09 | 注射器 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2025-12-10 | 注射器 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2025-09-15 | 注射器 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $0 |
| 2025-08-29 | 医用导管 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $0 |
| 2025-05-14 | 床垫支架 | TUV SUD SHANGHAI HARDGOODS | 中国 | $370 |
| 2024-08-01 | 医用导管 | TUV SUD BENGALURU CAMPUS | 印度 | $1 |
| 2024-04-26 | 其他测量仪器 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2024-03-07 | 医用导管 | TUV SUD PSB PTE. LTD. | 新加坡 | $1 |
| 2024-01-16 | 玩具模型 | TUV SUD SHANGHAI HARDGOODS SHANGHAI (TOYS) | 中国 | $25 |