TÜV SÜD Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 401 笔 · 主营 聚乙二醇蜡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TUV SUD VIệT NAM

401
进口笔数
9
出口笔数
$208.2K
进口金额
$3.4K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
78
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396 · 1 笔出口 $25 · 1 笔2024-02进口 $214 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $1 · 1 笔2024-04进口 $1.4K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $564 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $594 · 15 笔出口 $1 · 1 笔2024-09进口 $394 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $552 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $380 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 22 笔出口 $370 · 1 笔2025-06进口 $266 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $589 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $990 · 18 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $1.0K · 13 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $600 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2026-01进口 $467 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $470 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393 · 9 笔出口 $1 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $439 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $396 · 1 笔出口 $25 · 1 笔2024-02进口 $214 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.1K · 4 笔出口 $1 · 1 笔2024-04进口 $1.4K · 6 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-05进口 $564 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345 · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $594 · 15 笔出口 $1 · 1 笔2024-09进口 $394 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $980 · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $552 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $380 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.0K · 22 笔出口 $370 · 1 笔2025-06进口 $266 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $589 · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $990 · 18 笔出口 $0 · 1 笔2025-09进口 $1.0K · 13 笔出口 $0 · 1 笔2025-10进口 $600 · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $209 · 7 笔出口 $1 · 1 笔2026-01进口 $467 · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $470 · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393 · 9 笔出口 $1 · 1 笔

工商档案

企业注册号0305391686
企查查编码QVNFT5Q371
成立日期2012-12-12
联系地址Số Lô III-26, đường 19/5A, nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TUV SUD VIỆT NAM
企业英文名称TUV SUD VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Lô III-26, đường 19/5A, nhóm công nghiệp III, Khu Công nghiệp Tân Bình, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc. 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话+842862678507
邮箱Info.vn@tuvsud.com
传真+842862678510
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本987.2444亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340420聚乙二醇蜡
350400蛋白质衍生物
210390混合调味料
330210食品香料
210690其他食品制剂
285390其他无机化合物
220210调味甜水
220299其他非酒精饮料
170490糖果
600690其他针织布

出口

HS 编码产品
901831注射器
901839医用导管
901832外科缝合针
903180其他测量仪器
940410床垫支架
950300玩具模型

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$172.5K
英国6$9.4K
印度尼西亚225$7.7K
泰国25$4.7K
新加坡12$3.5K
印度30$2.0K
德国6$1.6K
柬埔寨7$1.6K
比利时1$1.0K
美国60$909

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡6$3.0K
中国2$395
印度1$1

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Apparel One Indonesia印度尼西亚12$4.3K男式化纤裤、非棉针织背心
PT Saraswanti Indo Genetch印度尼西亚164$3.7K聚乙二醇蜡、蛋白质衍生物
TUV SUD PSB Pte. Ltd.新加坡7$3.2KLED发光二极管、静止变流器
Penguin Apparels Pvt. Ltd.印度17$1.8K男棉裤、婴儿棉服
IFM Quality Services Pty Ltd澳大利亚7$886其他诊断试剂、静止变流器
Givaudan Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚54$438食品香料、其他食品制剂
Pt Saraswanti Indo Genetch美国26$268聚乙二醇蜡、蛋白质衍生物
Pt Saraswanti Indo Genetch加拿大17$221蛋白质衍生物、糖果
Austin Circuit Design美国7$145其他电气设备、静止变流器
Pt Saraswanti Indo Genetch印度8$117聚乙二醇蜡、混合调味料

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TUV SUD PSB Pte. Ltd.新加坡6$3.0K硫化橡胶避孕套、锂离子电池
TUV SUD Shanghai Hardgoods中国1$370床垫支架
TUV SUD Shanghai Hardgoods Co., Ltd. (Toys)中国1$25玩具模型
TÜV SÜD Bengaluru Campus印度1$1医用导管

近期贸易明细

进口(共 401)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他无机化合物PT Saraswanti Indo Genetch美国$3
2026-04-29其他无机化合物PT Saraswanti Indo Genetch美国$3
2026-04-24男式化纤服装APPAREL ONE INDONESIA印度尼西亚$47
2026-04-24男式化纤服装APPAREL ONE INDONESIA印度尼西亚$47
2026-04-22其他非酒精饮料PT Saraswanti Indo Genetch美国$105
2026-04-22静止变流器Tüv SÜD Thailand Co., Ltd.泰国$20
2026-04-22静止变流器Tüv SÜD Thailand Co., Ltd.泰国$20
2026-04-22其他非酒精饮料PT Saraswanti Indo Genetch美国$105
2026-04-15其他食品制剂PT Saraswanti Indo Genetch印度尼西亚$2
2026-04-15其他非酒精饮料PT Saraswanti Indo Genetch美国$2

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09外科缝合针TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$1
2026-04-09注射器TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$1
2025-12-10注射器TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$1
2025-09-15注射器TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$0
2025-08-29医用导管TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$0
2025-05-14床垫支架TUV SUD SHANGHAI HARDGOODS中国$370
2024-08-01医用导管TUV SUD BENGALURU CAMPUS印度$1
2024-04-26其他测量仪器TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$3.0K
2024-03-07医用导管TUV SUD PSB PTE. LTD.新加坡$1
2024-01-16玩具模型TUV SUD SHANGHAI HARDGOODS SHANGHAI (TOYS)中国$25

相关企业 · 同类产品

TÜV SÜD Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →