Minh Khoi Agricultural Products One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 728 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN NôNG SảN MINH KHôI
1
进口笔数
728
出口笔数
$62.1K
进口金额
$45.03M
出口金额
2025-12-16
最近进口
2025-12-14
最近出口
1
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201671722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUW5N17 |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | Số 10, Tổ 01, Ấp Tây Hòa, Xã Tam Bình, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN MINH KHÔI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, tổ 01, ấp Tây Hòa, Xã Ngũ Hiệp, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84393197838 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $62.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 554 | $34.10M |
| 越南 | 174 | $10.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou Tuoyuan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $62.1K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 143 | $9.10M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 103 | $6.02M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 73 | $4.79M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yingyue Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.25M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Xuzhou Bolang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.90M | 鲜榴莲、去壳腰果 |
| Hekou Longding Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.81M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.42M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Yichang Chengping International Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.11M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.08M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| Xuzhou Bolang Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 16 | $950.2K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 鲜榴莲 | HEKOU TUOYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $62.1K |
出口(共 728)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-14 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-12-14 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $61.1K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HANGZHOU XIANGMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $59.0K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $65.6K |
| 2025-12-13 | 鲜榴莲 | HANGZHOU XIANGMAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2025-12-12 | 鲜榴莲 | YANGLING GUOHE CROSS BORDER TRADE CO LTD | 中国 | $41.4K |
| 2025-12-12 | 鲜榴莲 | HEKOU LONGDING TRADING CO LTD | 中国 | $60.0K |