THANH ANH INTERNATIONAL TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THàNH ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPQ4PBT |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Số 3 ngõ 147 đường Mỹ Sơn, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THÀNH ANH |
| 企业英文名称 | THANH ANH INTERNATIONAL TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12 ngách 1 ngõ 131 đường Đèo Giang, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84869383588 |
| 邮箱 | thanhanhtrade@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 5 | $47.9K | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-20 | 其他电动手工具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-04-20 | 纸基研磨料 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-04-20 | 其他钢铁制品 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $113 |
| 2025-04-20 | 数控金属成形机 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-20 | 其他纸制品 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-04-20 | 数控金属成形机 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-04-20 | 数控金属成形机 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $685 |
| 2025-04-20 | 无缝钢管 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-04-20 | 数控金属成形机 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $950 |
| 2025-04-20 | 非办公金属家具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $90 |