Dolho Maison Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DOLHO MAISON
7
进口笔数
0
出口笔数
$48.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317846313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQ2AQB3 |
| 成立日期 | 2023-05-22 |
| 联系地址 | 1B3 Đường Bắc Nam 2, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DOLHO MAISON |
| 企业英文名称 | DOLHO MAISON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1B3 Đường Bắc Nam 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84973882479 |
| 邮箱 | Dolho.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $48.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $48.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $554 |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $734 |
| 2024-12-19 | 卧室木家具 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $526 |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $848 |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $410 |
| 2024-12-19 | 软垫木座椅 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $396 |
| 2024-12-19 | 卧室木家具 | Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | $500 |