Metal Tram Tool Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 木螺钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM TRạM TôN
1
进口笔数
93
出口笔数
$19.2K
进口金额
$1.46M
出口金额
2024-08-14
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603888158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBSQ38F1 |
| 成立日期 | 2022-10-10 |
| 联系地址 | 100/34, hẻm 100, hương Lộ 7, ấp Bình Phước, Xã Tân Bình, Huyện Vĩnh Cửu, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM TRẠM TÔN |
| 企业英文名称 | KIM TRAM TON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100/34 hẻm 100, hương Lộ 7, ấp Bình Phước, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84899959001 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846219 | 金属热成型机 |
| 846320 | 螺纹滚轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 93 | $1.46M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Tai Heng Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 69 | $1.08M | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd. | 中国 | 23 | $365.8K | 其他钢棒材、其他钢铁制品 |
| Beautiful Window Enterprise (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 大理石子、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-14 | 金属热成型机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-08-14 | 金属热成型机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-08-14 | 螺纹滚轧机 | LEE TAI HENG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $11.9K |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $700 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $60 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $822 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $160 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $34 |
| 2026-04-27 | 木螺钉 | BEAUTIFUL WINDOW ENTERPRISE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |