Loc Huu Phu Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lộc Hữu Phú
43
进口笔数
0
出口笔数
$132.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702354679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC561H6U |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | Số 129, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LỘC HỮU PHÚ |
| 企业英文名称 | LOC HUU PHU JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 129, Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 3, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0125 - Trồng cây cao su 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02743866799 |
| 邮箱 | lochuuphu@yahoo.com |
| 传真 | 02743866799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $130.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 40 | $129.5K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Viet Nam Onamba Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | VIETNAM ONAMBA CO LTD | 越南 | $546 |
| 2026-04-29 | 锡废料 | VIETNAM ONAMBA CO LTD | 越南 | $79 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | VIETNAM ONAMBA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | VIETNAM ONAMBA CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-04-01 | 铜废料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $713 |
| 2026-04-01 | 铜废料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $53 |
| 2026-04-01 | PVC废碎料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $45 |
| 2026-04-01 | PVC废碎料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $45 |
| 2026-04-01 | 铜废料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $713 |
| 2026-04-01 | 铜废料 | CONG TY TNHH VIET NAM ONAMBA | — | $53 |