Duc Loi Vietnam Import Export Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI CHUỗI CUNG ứNG ĐôNG DUYêN VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$188.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703041397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK64V2MU |
| 成立日期 | 2022-03-03 |
| 联系地址 | Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ Số 51, Đường Ngã Ba Lăn Xi, Khu Phố 2, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI CHUỖI CUNG ỨNG ĐÔNG DUYÊN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG DUYEN VIET NAM SUPPLY CHAIN TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa Đất Số 37, Tờ Bản Đồ Số 51, Đường Ngã Ba Lăn Xi, Khu Phố 2, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | 0967853899 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600541 | 人造经编织物 |
| 843850 | 肉类家禽加工机 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $188.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Juzhong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $143.0K | 注塑机、40厘米以下纸袋 |
| HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $40.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 肉类家禽加工机 | Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-19 | 染色合成经编织物 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-10-19 | 合成纤维织物 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $408 |
| 2023-10-19 | 染色化纤长丝布 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-10-19 | 染色合成经编织物 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-10-19 | 染色合成经编织物 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $828 |
| 2023-10-19 | 染色化纤长丝布 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $160 |
| 2023-10-19 | 印花合成经编织物 | HK Dongyuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2023-10-19 | 网眼薄纱织物 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-10-19 | 合成纤维织物 | HK DONGYUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |