HTL Trading & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 燃气炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và ĐầU Tư HTL
46
进口笔数
0
出口笔数
$2.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110447979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3BX9SB |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 15 ngõ 82 phố Yên Lãng, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HTL |
| 企业英文名称 | HTL TRADING AND INVESTMENT JOINT STOCK CAMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 192/19 Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0989885866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 741810 | 铜制家用器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $2.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paloma Co., Ltd. | 日本 | 46 | $2.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Paloma | 俄罗斯 | 11 | $52.6K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $6.4K |
| 2026-04-06 | 燃气炊具 | PALOMA CO., LTD | 日本 | $1.3K |