Tam Minh Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tam Minh
159
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106719796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ4KVPS |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | 107 A13 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TAM MINH |
| 企业英文名称 | TAM MINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 02435537599 |
| 邮箱 | info@tamminh.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 530亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940529 | 非LED电灯 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 17 | $752.6K |
| 中国 | 92 | $269.1K |
| 奥地利 | 41 | $242.5K |
| 美国 | 9 | $180.1K |
| 意大利 | 51 | $169.1K |
| 荷兰 | 9 | $52.7K |
| 丹麦 | 10 | $45.4K |
| 印度 | 3 | $41.5K |
| 匈牙利 | 6 | $31.3K |
| 德国 | 12 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S+B UK Ltd. | 英国 | 13 | $749.5K | 金属办公家具、木制办公家具 |
| XAL GmbH | 奥地利 | 32 | $209.0K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| XAL GmbH | 德国 | 31 | $91.4K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
| Wever & Ducré Asia Pacific Ltd. | 比利时 | 15 | $84.8K | 静止变流器、非玻塑灯具零件 |
| Foscarini S.p.A. | 意大利 | 15 | $82.6K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
| Elkay Sales Inc. | 美国 | 5 | $65.6K | 水净化机械、其他制冷设备 |
| Loxone Electronics GmbH | 德国 | 9 | $60.7K | 电力控制板、其他电气开关 |
| ONEA A | 丹麦 | 9 | $53.0K | 塑料灯具零件、非玻塑灯具零件 |
| MOOOI B.V. | 荷兰 | 7 | $43.1K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Wastberg Lighting AB | 瑞典 | 9 | $16.7K | 非LED电灯、非LED枝形吊灯 |
近期贸易明细
进口(共 159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非LED电灯 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $431 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $346 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $384 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $228 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $494 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | WEVER & DUCRE ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $764 |
| 2026-04-27 | 非LED电灯 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $596 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $494 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | Foscarini S.p.A. | 意大利 | $346 |
| 2026-04-27 | 带接头绝缘电线 | WEVER & DUCRE ASIA PACIFIC LTD. | 中国 | $764 |