Tam Minh Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Tam Minh

159
进口笔数
0
出口笔数
$1.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $239.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $197.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $102.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $322 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $89.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $51.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $17.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $239.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $127.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $64.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $75 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $154.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $34.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $67.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $123.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $46.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106719796
企查查编码QVNUJ4KVPS
成立日期2014-12-22
联系地址107 A13 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TAM MINH
企业英文名称TAM MINH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19 Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话02435537599
邮箱info@tamminh.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本530亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
940599非玻塑灯具零件
940519非LED枝形吊灯
940549非LED电灯装置
940529非LED电灯
940592塑料灯具零件
940511LED灯具
940542LED照明装置
853690其他电路开关装置
940541LED光伏照明装置

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国17$752.6K
中国92$269.1K
奥地利41$242.5K
美国9$180.1K
意大利51$169.1K
荷兰9$52.7K
丹麦10$45.4K
印度3$41.5K
匈牙利6$31.3K
德国12$20.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S+B UK Ltd.英国13$749.5K金属办公家具、木制办公家具
XAL GmbH奥地利32$209.0KLED灯具、非玻塑灯具零件
XAL GmbH德国31$91.4K非玻塑灯具零件、静止变流器
Wever & Ducré Asia Pacific Ltd.比利时15$84.8K静止变流器、非玻塑灯具零件
Foscarini S.p.A.意大利15$82.6K非LED枝形吊灯、非LED电灯
Elkay Sales Inc.美国5$65.6K水净化机械、其他制冷设备
Loxone Electronics GmbH德国9$60.7K电力控制板、其他电气开关
ONEA A丹麦9$53.0K塑料灯具零件、非玻塑灯具零件
MOOOI B.V.荷兰7$43.1K非LED枝形吊灯、LED灯具
Wastberg Lighting AB瑞典9$16.7K非LED电灯、非LED枝形吊灯

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非LED电灯Foscarini S.p.A.意大利$431
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$346
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$384
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$228
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$494
2026-04-27带接头绝缘电线WEVER & DUCRE ASIA PACIFIC LTD.中国$764
2026-04-27非LED电灯Foscarini S.p.A.意大利$596
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$494
2026-04-27LED灯具Foscarini S.p.A.意大利$346
2026-04-27带接头绝缘电线WEVER & DUCRE ASIA PACIFIC LTD.中国$764

相关企业 · 同类产品

Tam Minh Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →