Pho Binh Chemicals Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 改性淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT PHổ BìNH

209
进口笔数
0
出口笔数
$8.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $281.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $503.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $277.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $281.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $236.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $258.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $51.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $123.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $285.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $312.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $199.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $148.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $237.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $257.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $116.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $305.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $503.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $132.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $220.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $524.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $186.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $276.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $443.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $284.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $106.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $84.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $277.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $150.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316229491
企查查编码QVNCCK6VK7
成立日期2020-04-09
联系地址37 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT PHỔ BÌNH
企业英文名称PHO BINH CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址143 Lê Quốc Trinh, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02839734914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350510改性淀粉
281700锌氧化物
282720氯化钙
281511固体烧碱
291524乙酸酐
282732氯化铝
291512甲酸盐
380894其他消毒剂
283531三聚磷酸钠
283539其他多磷酸盐

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度85$6.22M
泰国66$1.59M
中国53$925.8K
孟加拉国2$28.5K
中国台湾2$18.6K
日本1$8.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adiya Asia Pacific Co. Ltd.印度52$5.24M锌氧化物
Pacific Baterra International Ltd.新加坡80$1.44M其他多磷酸盐、其他化学制剂
PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD新加坡19$545.3K改性淀粉、氯化钙
Luna Chemical Industries Pvt. Ltd.印度10$432.9K其他有机化合物、乙酸酐
Grasim Industries Ltd.印度18$417.2K粘胶短纤、氯化铝
Shandong DuoJiao Import & Export Co., Ltd.中国11$352.6K氯化钙
AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY LTD泰国2$42.4K初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Shandong Zhonghe Co., Ltd.中国2$41.8K固体烧碱、碳化钙
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国2$28.5K过氧化氢、固体烧碱
LOCKHART CHEMICAL CO., LTD中国台湾2$18.6K甲酸盐

近期贸易明细

进口(共 209)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23氯化钙PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD中国$6.2K
2026-04-23改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$16.6K
2026-04-23改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$16.6K
2026-04-23改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$38.4K
2026-04-23氯化钙PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD中国$6.2K
2026-04-23改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$38.4K
2026-04-10固体烧碱AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$13.9K
2026-04-10固体烧碱AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$13.9K
2026-03-28改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$16.6K
2026-03-28改性淀粉PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD泰国$19.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Pho Binh Chemicals Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →