Pho Binh Chemicals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA CHấT PHổ BìNH
- 邮箱1
209
进口笔数
0
出口笔数
$8.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316229491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCK6VK7 |
| 成立日期 | 2020-04-09 |
| 联系地址 | 37 Kinh Dương Vương, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT PHỔ BÌNH |
| 企业英文名称 | PHO BINH CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 143 Lê Quốc Trinh, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839734914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 282720 | 氯化钙 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 291524 | 乙酸酐 |
| 282732 | 氯化铝 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 85 | $6.22M |
| 泰国 | 66 | $1.59M |
| 中国 | 53 | $925.8K |
| 孟加拉国 | 2 | $28.5K |
| 中国台湾 | 2 | $18.6K |
| 日本 | 1 | $8.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adiya Asia Pacific Co. Ltd. | 印度 | 52 | $5.24M | 锌氧化物 |
| Pacific Baterra International Ltd. | 新加坡 | 80 | $1.44M | 其他多磷酸盐、其他化学制剂 |
| PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 新加坡 | 19 | $545.3K | 改性淀粉、氯化钙 |
| Luna Chemical Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $432.9K | 其他有机化合物、乙酸酐 |
| Grasim Industries Ltd. | 印度 | 18 | $417.2K | 粘胶短纤、氯化铝 |
| Shandong DuoJiao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $352.6K | 氯化钙 |
| AGC VINYTHAI PUBLIC COMPANY LTD | 泰国 | 2 | $42.4K | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Shandong Zhonghe Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.8K | 固体烧碱、碳化钙 |
| Tasnim Chemical Complex Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $28.5K | 过氧化氢、固体烧碱 |
| LOCKHART CHEMICAL CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $18.6K | 甲酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 氯化钙 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2026-04-23 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2026-04-23 | 氯化钙 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-23 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2026-04-10 | 固体烧碱 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $13.9K |
| 2026-04-10 | 固体烧碱 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $13.9K |
| 2026-03-28 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $16.6K |
| 2026-03-28 | 改性淀粉 | PACIFIC BATERA INTERNATIONAL LTD | 泰国 | $19.2K |