HIEU THUY TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 针叶燃料木片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI HIếU THủY
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$16.60M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900763611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKAJR7T |
| 成立日期 | 2013-09-16 |
| 联系地址 | Thôn Bản Hả, Xã Châu Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI HIẾU THỦY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bản Hả, Xã Châu Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84978449397 |
| 邮箱 | hieuthuy.cty2013@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440121 | 针叶燃料木片 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $16.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANGSU PORT LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | 4 | $7.95M | 针叶燃料木片 |
| XIAMEN ITG PULP & PAPER CO LTD | 中国 | 1 | $4.47M | 针叶木化学浆、非针叶燃料木片 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 3 | $4.18M | 未涂布瓦楞纸、未涂布牛皮纸 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $1.46M |
| 2026-04-21 | 针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $1.23M |
| 2026-04-21 | 针叶燃料木片 | HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国 | $1.48M |
| 2026-03-19 | 针叶燃料木片 | JIANGSU PORT LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $2.03M |
| 2026-03-19 | 针叶燃料木片 | JIANGSU PORT LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $2.03M |
| 2026-01-09 | 非针叶燃料木片 | XIAMEN ITG PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $4.47M |
| 2025-09-17 | 针叶燃料木片 | JIANGSU PORT LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $1.67M |
| 2025-09-15 | 针叶燃料木片 | JIANGSU PORT LOGISTICS GROUP CO LTD | 中国 | $2.21M |