BFY Warehouse & Logistic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 螺纹螺母
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHO VậN Và DịCH Vụ HậU CầN BFY
45
进口笔数
0
出口笔数
$814.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105906627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH0RGQP |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 96 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHO VẬN VÀ DỊCH VỤ HẬU CẦN BFY |
| 企业英文名称 | BFY WAREHOUSE AND LOGISTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84988772292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 670210 | 塑料人造花 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $795.2K |
| 马来西亚 | 1 | $19.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $665.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou City Beileimao Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Xingtai Mindu Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| Pingxiang Yigao Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.5K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Xuchang Jingxian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.2K | 滚珠轴承、非纺织润滑剂 |
| 7c19170bf676accc3a5bc29a33075e33 | 1 | $19.1K | ||
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $891 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | XINGTAI MINDU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $594 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $614 |
| 2026-01-05 | 螺纹螺母 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $634 |
| 2026-01-05 | 钢铁螺钉螺栓 | Hebei Jiejie Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | $594 |