Dong Duong General Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 柴油拖拉机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Tổng Hợp Đông Dương
175
进口笔数
0
出口笔数
$110.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106258954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV81X283 |
| 成立日期 | 2013-08-07 |
| 联系地址 | Ô 34 – TT 30, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DONG DUONG GENERAL TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 34 – TT 30, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438549393 |
| 邮箱 | xuatnhapkhaudongduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870121 | 柴油拖拉机 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 870540 | 混凝土搅拌车 |
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $110.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotruk International | 喀麦隆 | 147 | $107.32M | 柴油拖拉机、20吨以上柴油货车 |
| SINITRUK INTERNATIONAL | 中国 | 1 | $1.06M | 柴油拖拉机 |
| Dongxing Lianyou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $560.0K | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Sinotruk Liuzhou Yunli Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 16 | $450.6K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Liuzhou Henglong Vehicle Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $426.1K | 非油罐挂车 |
| Rainbow Assembling Ltd. | 中国 | 2 | $343.0K | 非油罐挂车 |
| Sinotruk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231.5K | 20吨以上柴油货车、870190 |
| Liuzhou Hongwei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $180.0K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Rainbow Assembling Ltd. | 中国 | 1 | $170.0K | 非油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $917.0K |
| 2026-04-24 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $810.0K |
| 2026-04-24 | 混凝土搅拌车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $917.0K |
| 2026-04-24 | 柴油拖拉机 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $810.0K |
| 2026-04-21 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1.25M |
| 2026-04-21 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $1.25M |
| 2026-04-19 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $834.0K |
| 2026-04-19 | 柴油拖拉机 | SINITRUK INTERNATIONAL | 中国 | $529.5K |
| 2026-04-19 | 柴油拖拉机 | SINITRUK INTERNATIONAL | 中国 | $529.5K |
| 2026-04-19 | 20吨以上柴油货车 | SINOTRUK INTERNATIONAL | 中国 | $834.0K |