Thanh Loc Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thanh Lộc

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$597.0K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $82.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0500413005
企查查编码QVNVEJHY9X
成立日期2001-09-27
联系地址Chợ Sấu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THANH LỘC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Chợ Sấu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội
经营范围1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842433669342
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190230制备面食
190590其他食品制剂
120242去壳花生
071232干木耳

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
捷克21$308.3K
越南8$148.0K
匈牙利5$67.5K
荷兰2$52.4K
中国香港1$20.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Horse Asian Food s.r.o.捷克9$137.3K未煮意面、其他食品制剂
Golden Standard s.r.o.捷克6$78.5K未煮意面、制备面食
Krisztina Vinatasa Kft匈牙利5$67.5K未煮意面、制备面食
Mooijer Volendam B.V.荷兰2$52.4K冷冻虾、包馅面食
TL Asian Food s.r.o.捷克3$48.8K未煮意面、其他食品制剂
Red Star Co., Ltd.越南1$28.1K碾磨大米、未煮意面
R & Z Home Co., S.R.O.越南2$27.4K未煮意面、糖果
KSS Dalat Group Ltd.越南1$21.5K未煮意面、调味甜水
MANLUEN INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$20.7K未煮意面、制备面食
Jiangmen Yuanchuan Import & Export Trade Co., Ltd.越南1$19.6K未煮意面

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23未煮意面GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O捷克$7.9K
2026-04-23未煮意面GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O捷克$709
2026-04-23制备面食GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O捷克$2.7K
2026-04-23未煮意面GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O捷克$1.0K
2026-04-23其他食品制剂GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O捷克$3.0K
2026-04-16未煮意面GOLDEN STANDARD S R O捷克$1.4K
2026-04-16未煮意面GOLDEN STANDARD S R O捷克$12.5K
2026-04-09未煮意面TL ASIAN FOOD S R O捷克$8.8K
2026-04-09其他食品制剂TL ASIAN FOOD S R O捷克$2.7K
2026-04-09未煮意面TL ASIAN FOOD S R O捷克$2.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Loc Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →