Thanh Loc Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Thanh Lộc
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$597.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500413005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEJHY9X |
| 成立日期 | 2001-09-27 |
| 联系地址 | Chợ Sấu, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI THANH LỘC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Chợ Sấu, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842433669342 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071232 | 干木耳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 21 | $308.3K |
| 越南 | 8 | $148.0K |
| 匈牙利 | 5 | $67.5K |
| 荷兰 | 2 | $52.4K |
| 中国香港 | 1 | $20.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Horse Asian Food s.r.o. | 捷克 | 9 | $137.3K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Golden Standard s.r.o. | 捷克 | 6 | $78.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Krisztina Vinatasa Kft | 匈牙利 | 5 | $67.5K | 未煮意面、制备面食 |
| Mooijer Volendam B.V. | 荷兰 | 2 | $52.4K | 冷冻虾、包馅面食 |
| TL Asian Food s.r.o. | 捷克 | 3 | $48.8K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Red Star Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 碾磨大米、未煮意面 |
| R & Z Home Co., S.R.O. | 越南 | 2 | $27.4K | 未煮意面、糖果 |
| KSS Dalat Group Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 未煮意面、调味甜水 |
| MANLUEN INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $20.7K | 未煮意面、制备面食 |
| Jiangmen Yuanchuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.6K | 未煮意面 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 未煮意面 | GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $709 |
| 2026-04-23 | 制备面食 | GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 其他食品制剂 | GOLDEN HORSE ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | GOLDEN STANDARD S R O | 捷克 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | GOLDEN STANDARD S R O | 捷克 | $12.5K |
| 2026-04-09 | 未煮意面 | TL ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $8.8K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | TL ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $2.7K |
| 2026-04-09 | 未煮意面 | TL ASIAN FOOD S R O | 捷克 | $2.9K |