KIM TRUONG PHUC CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kim Trường Phúc
4
进口笔数
0
出口笔数
$140.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3601048121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQQJ2FX4 |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | D11A, khu phố 4, Phường Tân Hiệp, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM TRƯỜNG PHÚC |
| 企业英文名称 | KIM TRUONG PHUC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D11A, khu phố 14, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84984798444 |
| 邮箱 | lam.vu@kimtruongphuc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $140.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 4 | $140.9K | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 锅炉辅助设备 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-09-26 | 锅炉辅助设备 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-11-27 | 其他工业用纺织品 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-11-27 | 其他工业用纺织品 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-27 | 其他工业用纺织品 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-11-27 | 其他工业用纺织品 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $8.8K |
| 2023-12-13 | 齿轮及变速器 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-12-13 | 齿轮及变速器 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $14.1K |
| 2023-07-11 | 过滤净化器零件 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $27.6K |
| 2023-07-11 | 过滤净化器零件 | NAN NING NEW PHOENIX IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $43.8K |