Harada Garment Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 398 笔 · 主营 铜合金管件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HARADA GARMENT VIệT NAM

398
进口笔数
252
出口笔数
$4.78M
进口金额
$10.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $633.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 9 笔出口 $93.8K · 5 笔2023-10进口 $127.5K · 9 笔出口 $229.6K · 7 笔2023-11进口 $136.7K · 12 笔出口 $251.9K · 5 笔2023-12进口 $140.3K · 12 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-01进口 $117.1K · 11 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-02进口 $103.7K · 7 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $120.2K · 9 笔出口 $175.4K · 4 笔2024-04进口 $132.7K · 11 笔出口 $262.8K · 5 笔2024-05进口 $96.4K · 8 笔出口 $435.9K · 13 笔2024-06进口 $87.2K · 7 笔出口 $276.2K · 10 笔2024-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $245.6K · 8 笔2024-08进口 $95.8K · 14 笔出口 $226.4K · 5 笔2024-09进口 $102.6K · 8 笔出口 $315.9K · 4 笔2024-10进口 $136.0K · 11 笔出口 $174.2K · 3 笔2024-11进口 $81.3K · 12 笔出口 $326.8K · 9 笔2024-12进口 $77.9K · 7 笔出口 $293.6K · 8 笔2025-01进口 $65.9K · 7 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-02进口 $151.1K · 9 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-03进口 $125.6K · 9 笔出口 $294.3K · 8 笔2025-04进口 $62.3K · 7 笔出口 $404.7K · 7 笔2025-05进口 $179.3K · 11 笔出口 $304.7K · 8 笔2025-06进口 $97.5K · 9 笔出口 $466.4K · 10 笔2025-07进口 $153.2K · 10 笔出口 $323.9K · 9 笔2025-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $330.1K · 8 笔2025-09进口 $115.7K · 14 笔出口 $361.6K · 5 笔2025-10进口 $145.1K · 11 笔出口 $191.6K · 8 笔2025-11进口 $279.1K · 11 笔出口 $152.9K · 5 笔2025-12进口 $164.7K · 17 笔出口 $380.1K · 5 笔2026-01进口 $98.5K · 11 笔出口 $633.3K · 11 笔2026-02进口 $116.0K · 6 笔出口 $399.5K · 4 笔2026-03进口 $174.8K · 9 笔出口 $227.4K · 7 笔2026-04进口 $190.7K · 11 笔出口 $358.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.9K · 9 笔出口 $93.8K · 5 笔2023-10进口 $127.5K · 9 笔出口 $229.6K · 7 笔2023-11进口 $136.7K · 12 笔出口 $251.9K · 5 笔2023-12进口 $140.3K · 12 笔出口 $200.0K · 6 笔2024-01进口 $117.1K · 11 笔出口 $148.8K · 4 笔2024-02进口 $103.7K · 7 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-03进口 $120.2K · 9 笔出口 $175.4K · 4 笔2024-04进口 $132.7K · 11 笔出口 $262.8K · 5 笔2024-05进口 $96.4K · 8 笔出口 $435.9K · 13 笔2024-06进口 $87.2K · 7 笔出口 $276.2K · 10 笔2024-07进口 $148.3K · 9 笔出口 $245.6K · 8 笔2024-08进口 $95.8K · 14 笔出口 $226.4K · 5 笔2024-09进口 $102.6K · 8 笔出口 $315.9K · 4 笔2024-10进口 $136.0K · 11 笔出口 $174.2K · 3 笔2024-11进口 $81.3K · 12 笔出口 $326.8K · 9 笔2024-12进口 $77.9K · 7 笔出口 $293.6K · 8 笔2025-01进口 $65.9K · 7 笔出口 $281.8K · 3 笔2025-02进口 $151.1K · 9 笔出口 $26.0K · 3 笔2025-03进口 $125.6K · 9 笔出口 $294.3K · 8 笔2025-04进口 $62.3K · 7 笔出口 $404.7K · 7 笔2025-05进口 $179.3K · 11 笔出口 $304.7K · 8 笔2025-06进口 $97.5K · 9 笔出口 $466.4K · 10 笔2025-07进口 $153.2K · 10 笔出口 $323.9K · 9 笔2025-08进口 $71.6K · 7 笔出口 $330.1K · 8 笔2025-09进口 $115.7K · 14 笔出口 $361.6K · 5 笔2025-10进口 $145.1K · 11 笔出口 $191.6K · 8 笔2025-11进口 $279.1K · 11 笔出口 $152.9K · 5 笔2025-12进口 $164.7K · 17 笔出口 $380.1K · 5 笔2026-01进口 $98.5K · 11 笔出口 $633.3K · 11 笔2026-02进口 $116.0K · 6 笔出口 $399.5K · 4 笔2026-03进口 $174.8K · 9 笔出口 $227.4K · 7 笔2026-04进口 $190.7K · 11 笔出口 $358.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号3901267413
企查查编码QVNNCKH2ST
成立日期2018-08-15
联系地址Nhà xưởng A17.4, Đường D8, KCN Thành Thành Công, Khu phố An Hội, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HARADA GARMENT VIỆT NAM
企业英文名称HARADA GARMENT VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng A17.4, Đường D8, KCN Thành Thành Công, Khu phố An Hội, Phường Trảng Bàng, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện được quy định tại Luật 03/2016/QH2014, Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842763859188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本91.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
741220铜合金管件
731819其他螺纹紧固件
960629非金属塑料纽扣
611780其他针织配件
960622金属纽扣
600632染色合成针织布
600690其他针织布
830810金属钩环
551599其他化纤织物
580620窄幅弹性织物

出口

HS 编码产品
621133男式化纤服装
620343男式化纤裤
650500针织头饰
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
610343男式合成纤维裤
610910棉针织T恤及背心
620463女式化纤裤
620140男式化纤大衣
610510棉针织衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南228$2.86M
日本187$1.85M
泰国5$46.0K
中国33$16.8K
韩国1$598
马来西亚7$386
孟加拉国1$300
印度尼西亚2$227
中国台湾1$87
意大利1$80

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本178$9.54M
德国5$161.2K
泰国3$129.0K
中国12$127.9K
越南7$124.0K
土耳其5$104.6K
中国台湾8$62.7K
韩国4$45.5K
美国10$42.3K
比利时4$34.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Phap Precision Mechanical Co., Ltd.越南178$2.81M铜制紧固件、其他螺纹紧固件
Harada Corp.日本206$1.89M非金属塑料纽扣、其他针织配件
Harada Corp. Oration (Thailand) Co., Ltd.泰国3$46.0K染色聚酯布
Harada Corp. Corporation Korean Branch韩国1$8.6K棉针织T恤及背心、清洁用布
Sheico Vietnam Co., Ltd.越南1$6.5K染色合成针织布、弹性针织布
Sheico (Viet Nam) Co., Ltd.越南1$6.5K染色合成针织布、救生衣
Harada Corp.中国10$2.6K针织头饰、钢铁钉及U形钉
Shanghai Dicong International Trade Co., Ltd.中国1$1.7K聚酯短纤织物、其他针织布
Harada Corp. Corporation越南11$978机器刷子部件、针织头饰
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国2$453雪尼尔织物、聚酯长丝织物

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Corp.日本175$9.54M男式化纤服装、男式化纤裤
Nitto Advanced Film Gronau GmbH德国3$131.5K棉针织T恤及背心、男式化纤裤
Harada Corp. Oration (Thailand) Co., Ltd.泰国3$129.0K棉针织T恤及背心、针织头饰
Harada (Shanghai) Corp. Ltd.中国11$122.8K男式化纤服装、男式化纤裤
Harada Corp. Corporation越南6$122.2K其他电气设备、男式化纤裤
Harada Corp. Organization Singapore Branch新加坡13$55.1K男式化纤裤、男式化纤服装
Harada Corp. Corporation Korean Branch韩国4$45.5K女式化纤裤、男式化纤服装
Nitto Inc.美国8$42.3K男式化纤服装、棉针织衬衫
HARADA CORP ORATION TAIWAN BRANCH中国台湾5$35.1K男式化纤服装、针织头饰
Nitto Belgium N.V.比利时4$34.3K棉针织T恤及背心、男式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 398)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29处理纺织物HARADA CORP ORATION日本$62
2026-04-29处理纺织物HARADA CORP ORATION日本$62
2026-04-28染色合成针织布HARADA CORP ORATION日本$65
2026-04-28其他针织配件HARADA CORP ORATION日本$33
2026-04-28其他针织配件HARADA CORP ORATION日本$249
2026-04-28金属纽扣HARADA CORP ORATION日本$5
2026-04-28其他针织配件HARADA CORP ORATION日本$18
2026-04-28金属纽扣HARADA CORP ORATION日本$7
2026-04-28其他针织配件HARADA CORP ORATION日本$456
2026-04-28染色合成针织布HARADA CORP ORATION日本$65

出口(共 252)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29针织头饰HARADA CORP ORATION日本$662
2026-04-29针织头饰HARADA CORP ORATION日本$331
2026-04-29针织头饰HARADA CORP ORATION日本$3.0K
2026-04-29针织头饰HARADA CORP ORATION日本$1.1K
2026-04-28男式化纤裤HARADA CORP ORATION日本$3.6K
2026-04-28男式合成纤维裤HARADA CORP ORATION日本$4.2K
2026-04-28男式化纤服装HARADA CORP ORATION日本$10.8K
2026-04-28男式化纤服装HARADA CORP ORATION日本$10.5K
2026-04-28男式化纤裤HARADA CORP ORATION日本$4.1K
2026-04-28男式化纤裤HARADA CORP ORATION日本$1.4K

相关企业 · 同类产品

Harada Garment Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →