An Tien Labor Protection & Stationery Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非医用橡胶手套
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Văn Phòng Phẩm Và Bảo Hộ Lao Động An Tiến
- 邮箱1
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$10.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400761958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NSPJTR |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Liêm Xuyên, Xã Song Khê, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM VÀ BẢO HỘ LAO ĐỘNG AN TIẾN |
| 企业英文名称 | AN TIEN LABOR PROTECTION AND STATIONERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Liêm Xuyên, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84388337987 |
| 邮箱 | Antienvppbhld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 902519 | 非液体温度计 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baoyuanda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.3K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| Mekai Chemical Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $2.1K | 硫酸、芳香胺 |
| YouNyI Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | LED发光二极管、印刷电路 |
| Younyi Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料包装制品、自粘塑料卷 |
| IMT Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
| U-TECH VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41 | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $421 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $421 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | MEKAI CHEMICAL CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $421 |
| 2026-01-05 | 纤维素卫生纸卷 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $88 |
| 2026-01-05 | 非医用橡胶手套 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-05 | 其他座椅 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2026-01-05 | 非针织手套 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2026-01-05 | 其他塑料包装制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-12-30 | 非针织手套 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-12-30 | 其他塑料包装制品 | BAOYUANDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |