An Thinh Phat Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và KINH DOANH THươNG MạI AN THịNH PHáT
14
进口笔数
0
出口笔数
$276.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509569 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN33BS80G |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà 130 Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI AN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT INVESTMENT AND BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngách 65/20 phố Phúc Xá, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84866967382 |
| 邮箱 | anthinhphat.ibt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $272.2K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $227.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $33.6K | 机械零件、造纸机械零件 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| SIMONA AG | 德国 | 1 | $4.0K | 塑料管件、聚丙烯塑料 |
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-03-28 | 止回阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-28 | 液压气压阀门 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-03-28 | 阀门龙头 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-03-28 | 止回阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-03-28 | 安全阀 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-28 | 其他塑料片材 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-28 | 不锈钢管配件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $60 |