Vietsteel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THéP VIệT
- 邮箱16
13
进口笔数
2
出口笔数
$1.23M
进口金额
$180.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-01-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305433061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRPJE8X |
| 成立日期 | 2007-12-31 |
| 联系地址 | 61 Đường Nguyễn Đình Thi, Khu nhà ở Gia Hòa, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETSTEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường Nguyễn Đình Thi, Khu nhà ở Gia Hòa, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | 02837283235 |
| 邮箱 | thepviet@thepvietsteel.com |
| 官网 | www.thepvietsteel.com |
| 传真 | 02837283238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 721631 | 80毫米以上U型钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.23M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $180.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | 5 | $625.3K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| China Rarlon Group Ltd. | 中国 | 3 | $354.6K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| Wuxi Zhouxiang Complete Set of Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.4K | 焊接机械、电弧焊机 |
| Monar International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.1K | 玻璃粉/粒、其他钢铁制品 |
| Nantong Shengli Heavy Machine Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.0K | 数控金属成形机、非数控金属管机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Daitan Solusi Utama | 印度尼西亚 | 2 | $180.7K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $35.8K |
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $76 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | H型钢≥80mm | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-28 | 焊接钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $876 |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 焊接方钢管 | CHINA RARLON GROUP LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-27 | 非木预制建筑 | PT DAITAN SOLUSI UTAMA | 印度尼西亚 | $113.7K |
| 2024-01-23 | 非木预制建筑 | PT DAITAN SOLUSI UTAMA | 印度尼西亚 | $67.0K |