NAM DUONG LAM PRODUCTION TRADING & IMPORT EXPORT SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 调味蔗糖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT, THươNG MạI Và DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NAM DươNG LâM
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801411717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4XKHSB |
| 成立日期 | 2023-12-13 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Hảo, Xã Ngọc Liên, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NAM DƯƠNG LÂM |
| 企业英文名称 | NAM DUONG LAM PRODUCTION, TRADING AND IMPORT-EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mỹ Hảo, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0383561511 |
| 邮箱 | namlamduong2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170191 | 调味蔗糖 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FULIN FOOD MATERIAL INTERNATIONNAL CO | 中国台湾 | 1 | $1.5K | 调味蔗糖 |
| Fulin Food Products Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $847 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 调味蔗糖 | FULIN FOOD MATERIAL INTERNATIONNAL CO | 中国台湾 | $1.5K |
| 2024-05-02 | 其他食品制剂 | FULIN FOOD PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $126 |
| 2024-05-02 | 其他食品制剂 | FULIN FOOD PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $381 |
| 2024-05-02 | 其他食品制剂 | FULIN FOOD PRODUCTS CO LTD | 中国台湾 | $340 |