LIXI Electric Vehicle Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 自行车制动器及零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT XE ĐIệN LIXI
6
进口笔数
0
出口笔数
$40.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318061646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3V30CP |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | 33A/4/19/10 Đường Số 12, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT XE ĐIỆN LIXI |
| 企业英文名称 | LIXI ELECTRIC VEHICLES PRODUCE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33A/4/19/10 Đường Số 12, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0837562185 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871491 | 自行车车架零件 |
| 871492 | 自行车轮零件 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Hediankai Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $40.5K | 其他塑料制品、非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-26 | 速度表转速表 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-09-26 | 自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $245 |
| 2024-09-26 | 自行车制动器及零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2024-09-26 | 其他自行车零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $175 |
| 2024-09-26 | 自行车制动器及零件 | HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | $350 |