Phan Club Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Câu Lạc Bộ Phan
30
进口笔数
1
出口笔数
$439.5K
进口金额
$2.7K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2023-08-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311346025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ53QCW7 |
| 成立日期 | 2011-11-18 |
| 联系地址 | Tầng 4, Khu 1 The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường 01, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÂU LẠC BỘ PHAN |
| 企业英文名称 | PHAN CLUB COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Khu 1 The Goldview, 346 Bến Vân Đồn, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 9319 - Hoạt động thể thao khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84838260999 |
| 邮箱 | info@cfyc.com.vn |
| 官网 | www.cfyc.com.vn |
| 传真 | +84839435909 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 420321 | 运动皮手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 12 | $316.4K |
| 中国 | 14 | $81.6K |
| 泰国 | 2 | $29.9K |
| 新加坡 | 1 | $10.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hypoxi Produktions und Vertriebs GmbH | 德国 | 9 | $232.1K | 体育器材、阀门龙头 |
| Hypoxi Produktions- und Vertriebs GmbH | 德国 | 5 | $84.2K | 体育器材、自粘塑料卷 |
| Rockit Fitness Co., Ltd. | 中国 | 10 | $57.7K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Twins Special Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $27.3K | 运动皮手套、其他户外娱乐设备 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Les Mills Asia Pacific Industries | 新加坡 | 1 | $10.1K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| FITNESS ACADEMY ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 其他测量仪器 |
| Shandong JW Sport Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 体育器材 |
| Fairtex Equipment Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $2.6K | 其他户外娱乐设备、运动皮手套 |
| AUDIO-VISUAL STATION | 中国香港 | 1 | $1.6K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hypoxi Produktions und Vertriebs GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 体育器材 | HYPOXI PRODUKTIONS-UND VERTRIEBS GMBH | 奥地利 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 体育器材 | HYPOXI PRODUKTIONS-UND VERTRIEBS GMBH | 奥地利 | $8.5K |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $100 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $158 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $236 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $256 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $280 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $280 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $172 |
| 2026-03-20 | 其他户外娱乐设备 | FAIRTEX EQUIPMENT CO LTD | 泰国 | $148 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-11 | 体育器材 | HYPOXI PRODUKTIONS UND VERTRIEBS GMBH | 奥地利 | $2.7K |